TOPSTORE VIỆT NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOPSTORE VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314672210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HG84H5 |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | 184 Phan Đăng Lưu, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Trần Thiện Chánh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84988222988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROTEK INTERNATIONAL INC | 中国 | 2 | $19.9K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| FOREFRONT TECHNOLOGIES | 阿联酋 | 1 | $16.6K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 数据处理机 | FOREFRONT TECHNOLOGIES | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2024-07-04 | 数据处理机 | FOREFRONT TECHNOLOGIES | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2024-07-04 | 数据处理机 | FOREFRONT TECHNOLOGIES | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2024-05-04 | 数据处理机 | MICROTEK INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.4K |
| 2024-04-09 | 数据处理机 | MICROTEK INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-09 | 数据处理机 | MICROTEK INTERNATIONAL INC | 中国 | $13.5K |