AN HUNG MINH COSMETIC CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM AN HùNG MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108908238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BT80U6 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số 41, Đường Long Hưng 4, Khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM AN HÙNG MINH |
| 企业英文名称 | AN HUNG MINH COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Đường Long Hưng 4, Khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 2 | $5.1K |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENIO BONCHEV PRODUCTION LTD | 保加利亚 | 2 | $5.1K | 精油及浓缩物、工业用芳香物质 |
| HI SEN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 1 | $2 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他阴离子表面活性剂 | HI SEN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-03 | 其他阴离子表面活性剂 | HI SEN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-20 | 其他阴离子表面活性剂 | HENAN JIAHE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-13 | 天然聚合物 | HONY (GUANGDONG) NEW MATERIAL | 中国 | $1 |
| 2026-03-13 | 非离子表面活性剂 | HONY (GUANGDONG) NEW MATERIAL | 中国 | $1 |
| 2026-01-26 | 非离子表面活性剂 | SUZHOU XINRUO ELECTRONIC TECHN | 中国 | $5 |
| 2023-10-25 | 精油及浓缩物 | ENIO BONCHEV PRODUCTION LTD | 保加利亚 | $5.1K |
| 2023-07-13 | 精油及浓缩物 | ENIO BONCHEV PRODUCTION LTD | 保加利亚 | $1 |