CT MED Aesthetic Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THẩM Mỹ CT MED
38
进口笔数
0
出口笔数
$666.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110114472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR32W72 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số 300 Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THẨM MỸ CT MED |
| 企业英文名称 | CT MED AESTHETIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 300 Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84961690963 |
| 邮箱 | Ctmed6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64.3276亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $666.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 19 | $389.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 10 | $193.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hebei Niu'anmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| FOSHAN JIAMEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-07 | 其他医疗器具 | FOSHAN JIAMEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | HEBEI NIUANMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-07 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | HEBEI NIUANMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | HEBEI NIUANMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-19 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-09-11 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-07-24 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $8.3K |