Thien Khang Equipment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRANG THIếT Bị THIệN KHANG
20
进口笔数
0
出口笔数
$144.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401861905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1CX3C5 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Lô 02 Phú Xuân 7, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ THIỆN KHANG |
| 企业英文名称 | THIEN KHANG EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 02 Phú Xuân 7, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935272327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $144.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Youyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.2K | 电气设备零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Golden Chef Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 面包面食机械、食品加工机械 |
| Guangzhou Fu De Lu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Jiangmen Xinhui Hongzhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 面包面食机械、果蔬加工机械 |
| Foshan Guangdali Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 温控处理零件、食品机械零件 |
| Ningbo Fountaine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Guangdong Symbol Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Guangdong Xunlian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 面包面食机械、糖果制造机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 铝制家用器具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $905 |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-05 | 家用炊具 | DONGGUAN YOUYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $604 |
| 2025-11-14 | 面包面食机械 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 面包面食机械 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $870 |