Nhat Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHấT SơN
22
进口笔数
0
出口笔数
$299.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316445894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMT2H0M |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | 16 đường C, KDC Nam Long, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHẤT SƠN |
| 企业英文名称 | NHAT SON MTV CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 đường C, KDC Nam Long, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0589333777 |
| 邮箱 | kt@nhatsonfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $299.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Sanjia Vermicelli Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.4K | 制备面食、未煮意面 |
| Hebei Xianxian Import & Export Corp. | 中国 | 6 | $88.6K | 钢铁脚手架支柱、非金属测试机 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.7K | 干银耳、干香菇 |
| Zhao Yuan Sanlian Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 制备面食、汤料制品 |
| Hubei Haowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 干香菇、干木耳 |
| Fujian Gutian Weixing Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 干木耳、干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 制备面食 | YANTAI SANJIA VERMICELLI CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-12-13 | 制备面食 | YANTAI SANJIA VERMICELLI CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-09-24 | 制备面食 | YANTAI SANJIA VERMICELLI CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-05-03 | 制备面食 | YANTAI SANJIA VERMICELLI CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-01-23 | 制备面食 | YANTAI SANJIA VERMICELLI CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-12-19 | 其他干果 | HEBEI XIANXIAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $13.1K |
| 2023-11-23 | 制备面食 | YANTAI SANJIA VERMICELLI CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-10-07 | 干银耳 | FUJIAN GUTIAN WEIXING FOOD CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-10-05 | 其他干果 | HEBEI XIANXIAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $12.8K |
| 2023-10-05 | 其他干果 | HEBEI XIANXIAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $12.8K |