Dai Duong Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Đại Dương
1
进口笔数
8
出口笔数
$22.9K
进口金额
$158.8K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-08-11
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101391342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8WT4DB |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa MD Complex,Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa MD Complex,Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0149 - Chăn nuôi khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422101006 |
| 邮箱 | daiduongseedvn@gmail.com |
| 官网 | daiduongseed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $87.2K |
| 德国 | 2 | $33.2K |
| 中国香港 | 1 | $20.6K |
| 中国 | 1 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.9K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Food | 越南 | 1 | $39.5K | 碾磨大米、混合调味料 |
| Sunny Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.2K | 去壳花生、制备面食 |
| Guangxi Jin Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.3K | 碾磨大米、碎米 |
| Tropical Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| SAS Vietfrance Import Export | 越南 | 1 | $19.5K | 混合蔬菜、菠萝 |
| Guangxi Jin Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 碎米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 碾磨大米 | SUNNY FOOD CO LTD | 越南 | $22.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 碾磨大米 | SUNNY FOOD CO LTD | 德国 | $16.6K |
| 2025-08-07 | 碾磨大米 | SAS VIETFRANCE IMPORT EXPORT | 越南 | $15.2K |
| 2025-08-07 | 碾磨大米 | SAS VIETFRANCE IMPORT EXPORT | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-07 | 碾磨大米 | SUNNY FOOD CO LTD | 德国 | $16.6K |
| 2025-08-07 | 碾磨大米 | SAS VIETFRANCE IMPORT EXPORT | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-16 | 碾磨大米 | Sunny Food | 越南 | $22.9K |
| 2025-07-16 | 碾磨大米 | Sunny Food | 越南 | $16.6K |
| 2025-06-23 | 碎米 | GUANGXI JIN YUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2025-06-03 | 碎米 | GUANGXI JIN YUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-06-02 | 碾磨大米 | TROPICAL EXPORT CO LTD | 中国香港 | $20.6K |