ASIA VIETNAM TRAVEL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH Và THươNG MạI CHâU á VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$35.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109915132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0NW65K |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 103, Phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI CHÂU Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIA VIETNAM TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103, Phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84989191859 |
| 邮箱 | Sales@asiavietnamtravel.com |
| 官网 | asiavietnamtravel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $28.2K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | 2 | $28.2K | 其他陶瓷装饰品 |
| CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 越南 | 1 | $7.3K | 其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $235 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $133 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $94 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $63 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $160 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $83 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $59 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $260 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $33 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷装饰品 | CHAMUNDA GREEN CONSTRUCTION | 印度 | $281 |