Ton Dai Dong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 镀锌合金钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TôN ĐạI ĐôNG

423
进口笔数
192
出口笔数
$87.94M
进口金额
$66.62M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
20
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 11 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-11进口 $244.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $669.8K · 8 笔出口 $1.10M · 4 笔2024-01进口 $2.92M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.34M · 11 笔出口 $563.5K · 2 笔2024-03进口 $2.46M · 13 笔出口 $1.34M · 4 笔2024-04进口 $4.86M · 18 笔出口 $1.22M · 2 笔2024-05进口 $4.18M · 18 笔出口 $774.3K · 2 笔2024-06进口 $5.83M · 31 笔出口 $628.3K · 1 笔2024-07进口 $3.87M · 21 笔出口 $3.62M · 4 笔2024-08进口 $3.77M · 16 笔出口 $488.1K · 2 笔2024-09进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $883.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $930.5K · 4 笔2025-04进口 $276.9K · 8 笔出口 $3.54M · 10 笔2025-05进口 $341.1K · 9 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-06进口 $1.14M · 8 笔出口 $6.38M · 19 笔2025-07进口 $163.7K · 3 笔出口 $2.56M · 12 笔2025-08进口 $414.8K · 7 笔出口 $3.28M · 7 笔2025-09进口 $14.39M · 11 笔出口 $4.38M · 14 笔2025-10进口 $958.9K · 17 笔出口 $4.64M · 12 笔2025-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $1.42M · 4 笔2025-12进口 $3.08M · 5 笔出口 $2.77M · 10 笔2026-01进口 $57.2K · 2 笔出口 $614.1K · 3 笔2026-02进口 $2.67M · 3 笔出口 $685.2K · 4 笔2026-03进口 $673.3K · 10 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-04进口 $4.77M · 26 笔出口 $4.10M · 10 笔2026-05进口 $4.76M · 31 笔出口 $8.23M · 25 笔2026-06进口 $2.32M · 16 笔出口 $7.37M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 11 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-11进口 $244.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $669.8K · 8 笔出口 $1.10M · 4 笔2024-01进口 $2.92M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.34M · 11 笔出口 $563.5K · 2 笔2024-03进口 $2.46M · 13 笔出口 $1.34M · 4 笔2024-04进口 $4.86M · 18 笔出口 $1.22M · 2 笔2024-05进口 $4.18M · 18 笔出口 $774.3K · 2 笔2024-06进口 $5.83M · 31 笔出口 $628.3K · 1 笔2024-07进口 $3.87M · 21 笔出口 $3.62M · 4 笔2024-08进口 $3.77M · 16 笔出口 $488.1K · 2 笔2024-09进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $883.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $930.5K · 4 笔2025-04进口 $276.9K · 8 笔出口 $3.54M · 10 笔2025-05进口 $341.1K · 9 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-06进口 $1.14M · 8 笔出口 $6.38M · 19 笔2025-07进口 $163.7K · 3 笔出口 $2.56M · 12 笔2025-08进口 $414.8K · 7 笔出口 $3.28M · 7 笔2025-09进口 $14.39M · 11 笔出口 $4.38M · 14 笔2025-10进口 $958.9K · 17 笔出口 $4.64M · 12 笔2025-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $1.42M · 4 笔2025-12进口 $3.08M · 5 笔出口 $2.77M · 10 笔2026-01进口 $57.2K · 2 笔出口 $614.1K · 3 笔2026-02进口 $2.67M · 3 笔出口 $685.2K · 4 笔2026-03进口 $673.3K · 10 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-04进口 $4.77M · 26 笔出口 $4.10M · 10 笔2026-05进口 $4.76M · 31 笔出口 $8.23M · 25 笔2026-06进口 $2.32M · 16 笔出口 $7.37M · 19 笔

工商档案

企业注册号3703107337
企查查编码QVNAER2D2J
成立日期2023-02-15
联系地址Lô A-6C-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÔN ĐẠI ĐÔNG
企业英文名称GREAT EAST STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-6C-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84938726618
邮箱hongoc021287@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722592镀锌合金钢板
390799其他饱和聚酯
390920蜜胺树脂
320611二氧化钛颜料
390690其他丙烯酸聚合物
390791其他不饱和聚酯
251110天然硫酸钡
291539其他乙酸酯
390730环氧树脂
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国401$63.93M
马来西亚9$14.98M
韩国5$5.75M
印度尼西亚1$3.21M
日本1$56.8K
瑞典1$14.5K
波兰2$190
越南1$117
俄罗斯2$68
加拿大1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰72$24.75M
乌克兰48$15.49M
新加坡25$10.63M
德国11$5.27M
比利时4$2.63M
意大利3$1.86M
英国4$1.73M
中国香港8$1.57M
加拿大5$1.11M
俄罗斯3$968.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡196$44.14M镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷
Simiao International Group Co., Ltd.中国85$13.34M600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带
EASTERN STEEL SDN.BHD.马来西亚5$9.94M低碳矩形钢材、低碳矩形钢材
New Dragon Develop Pte. Ltd.新加坡15$9.70M镀锌钢板、其他钢铁结构体
Union Metal Develop Pte. Ltd.新加坡59$4.88M其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Changjiang Runfa (Jiangsu) Plating & Coating on Thin Strip Co., Ltd.中国8$1.22M镀锌钢板、镀锌合金钢板
Shandong Zhuoya Chemical Co., Ltd.中国21$500.7K其他乙酸酯、油漆溶剂
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$459.1K其他木工机床、木材钻孔机
Weihai Xinzhen International Trade Co., Ltd.中国4$211.6K聚酯油漆
LS (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国4$38.5K其他擦亮剂、其他催化剂制剂

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Dragon Develop Pte. Ltd.新加坡25$10.20M涂层钢板、镀锌钢板
Salzgitter Mannesmann International GmbH德国17$7.76M镀锌钢板、涂层钢板
Budservis Ivano-Frankivsk LLC乌克兰16$7.31M涂层钢板、其他合金钢平板轧材
TZOV Budservice Ivano-Frankivsk波兰14$5.78M涂层钢板、镀铝锌钢板
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡7$3.87M涂层钢板、静止变流器
MAX TRADE GROUP LLC乌克兰10$2.75M涂层钢板、新汽车轮胎
Intensive LLC乌克兰5$1.58M涂层钢板、其他钢铁结构体
LLC Intensive波兰5$1.51M涂层钢板
HANGSENG GRAND CO LTD中国香港6$1.44M涂层钢板
CUAC TERMOBUD Ltd.乌克兰5$1.18M涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27未锻轧锌合金Simiao International Group Co., Ltd.中国$400.0K
2026-06-26油漆溶剂Union Metal Develop Pte. Ltd.韩国$25.9K
2026-06-25其他丙烯酸聚合物Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$18.6K
2026-06-25二氧化硅Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$9.1K
2026-06-25环己酮类Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$32.7K
2026-06-22其他乙酸酯Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$33.8K
2026-06-18油漆溶剂Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$33.2K
2026-06-16其他饱和聚酯Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$23.2K
2026-06-16其他饱和聚酯Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$90.7K
2026-06-16其他饱和聚酯Union Metal Develop Pte. Ltd.中国$35.0K

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$73.9K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$40.4K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$37.9K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$24.4K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$24.9K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$69.1K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$33.4K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$26.9K
2026-06-29涂层钢板LIMITED LIABILITY COMPANY TERMO-BUD乌克兰$33.6K
2026-06-25涂层钢板ROSCO CHINA HOLDINGS LIMITED英国$43.0K

相关企业 · 同类产品

Ton Dai Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →