Ton Dai Dong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 镀锌合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TôN ĐạI ĐôNG
372
进口笔数
108
出口笔数
$70.93M
进口金额
$37.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703107337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAER2D2J |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Lô A-6C-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔN ĐẠI ĐÔNG |
| 企业英文名称 | GREAT EAST STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-6C-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938726618 |
| 邮箱 | hongoc021287@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 356 | $56.93M |
| 韩国 | 3 | $5.67M |
| 马来西亚 | 4 | $5.04M |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.21M |
| 日本 | 1 | $56.8K |
| 瑞典 | 1 | $14.5K |
| 波兰 | 2 | $190 |
| 越南 | 1 | $117 |
| 俄罗斯 | 2 | $68 |
| 加拿大 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 70 | $24.09M |
| 新加坡 | 9 | $4.05M |
| 比利时 | 4 | $2.63M |
| 意大利 | 3 | $1.86M |
| 乌克兰 | 5 | $1.54M |
| 加拿大 | 4 | $1.05M |
| 俄罗斯 | 3 | $968.0K |
| 德国 | 1 | $542.6K |
| 朝鲜 | 4 | $468.3K |
| 中国香港 | 1 | $332.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ouyeel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 196 | $44.14M | 镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷 |
| Simiao International Group Co., Ltd. | 中国 | 77 | $10.83M | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带 |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $7.75M | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| Union Metal Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $2.24M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Changjiang Runfa (Jiangsu) Plating & Coating on Thin Strip Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.22M | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $459.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Shandong Zhuoya Chemical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $437.8K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Shanghai Joyfly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $224.2K | 瓷餐具、工业清洁制剂 |
| Weihai Xinzhen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.6K | 聚酯油漆 |
| LS (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.5K | 其他擦亮剂、其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TZOV Budservice Ivano-Frankivsk | 波兰 | 13 | $5.12M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Ouyeel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.87M | 涂层钢板、静止变流器 |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.32M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Salzgitter Mannesmann International GmbH | 德国 | 7 | $3.04M | 镀锌钢板、无缝钢管 |
| Hongkong Kamtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.95M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| MAX TRADE GROUP, LLC | 乌克兰 | 6 | $1.62M | 涂层钢板 |
| LLC Intensive | 波兰 | 5 | $1.51M | 涂层钢板 |
| CUAC TERMOBUD Ltd. | 乌克兰 | 5 | $1.18M | 涂层钢板 |
| Armotrain Inc. | 加拿大 | 4 | $1.05M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Transblach Jan Rusin | 波兰 | 4 | $930.5K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环己酮类 | SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 环己酮类 | SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 未锻轧锌合金 | NEW DRAGON DEVELOP PTE LTD | 中国 | $778.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 未锻轧锌合金 | NEW DRAGON DEVELOP PTE LTD | 中国 | $778.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | UNION METAL DEVELOP PTE LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | UNION METAL DEVELOP PTE LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $51.1K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $38.7K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $47.6K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LTD CUAC TERMOBUD | 乌克兰 | $53.4K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $35.8K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | NEW DRAGON DEVELOP PTE LTD | 新加坡 | $598.6K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LTD CUAC TERMOBUD | 乌克兰 | $55.4K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | LLC MAX TRADE GROUP | 乌克兰 | $40.2K |