Ton Dai Dong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 镀锌合金钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TôN ĐạI ĐôNG

372
进口笔数
108
出口笔数
$70.93M
进口金额
$37.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $427.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 11 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-11进口 $244.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $669.8K · 8 笔出口 $1.10M · 4 笔2024-01进口 $2.92M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.34M · 11 笔出口 $563.5K · 2 笔2024-03进口 $2.46M · 13 笔出口 $763.4K · 2 笔2024-04进口 $4.86M · 18 笔出口 $1.22M · 2 笔2024-05进口 $4.18M · 18 笔出口 $67.2K · 1 笔2024-06进口 $5.83M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.87M · 21 笔出口 $2.91M · 3 笔2024-08进口 $3.77M · 16 笔出口 $488.1K · 2 笔2024-09进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $883.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $930.5K · 4 笔2025-04进口 $197.8K · 6 笔出口 $3.54M · 10 笔2025-05进口 $341.1K · 9 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-06进口 $436.6K · 6 笔出口 $3.38M · 10 笔2025-07进口 $163.7K · 3 笔出口 $728.8K · 6 笔2025-08进口 $414.8K · 7 笔出口 $2.09M · 4 笔2025-09进口 $5.24M · 10 笔出口 $2.72M · 8 笔2025-10进口 $958.9K · 17 笔出口 $3.91M · 7 笔2025-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $1.02M · 3 笔2025-12进口 $3.08M · 5 笔出口 $862.1K · 5 笔2026-01进口 $57.2K · 2 笔出口 $614.1K · 3 笔2026-02进口 $2.67M · 3 笔出口 $685.2K · 4 笔2026-03进口 $673.3K · 10 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-04进口 $4.77M · 26 笔出口 $4.10M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $427.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 11 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-11进口 $244.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $669.8K · 8 笔出口 $1.10M · 4 笔2024-01进口 $2.92M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.34M · 11 笔出口 $563.5K · 2 笔2024-03进口 $2.46M · 13 笔出口 $763.4K · 2 笔2024-04进口 $4.86M · 18 笔出口 $1.22M · 2 笔2024-05进口 $4.18M · 18 笔出口 $67.2K · 1 笔2024-06进口 $5.83M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.87M · 21 笔出口 $2.91M · 3 笔2024-08进口 $3.77M · 16 笔出口 $488.1K · 2 笔2024-09进口 $1.40M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $883.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $930.5K · 4 笔2025-04进口 $197.8K · 6 笔出口 $3.54M · 10 笔2025-05进口 $341.1K · 9 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-06进口 $436.6K · 6 笔出口 $3.38M · 10 笔2025-07进口 $163.7K · 3 笔出口 $728.8K · 6 笔2025-08进口 $414.8K · 7 笔出口 $2.09M · 4 笔2025-09进口 $5.24M · 10 笔出口 $2.72M · 8 笔2025-10进口 $958.9K · 17 笔出口 $3.91M · 7 笔2025-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $1.02M · 3 笔2025-12进口 $3.08M · 5 笔出口 $862.1K · 5 笔2026-01进口 $57.2K · 2 笔出口 $614.1K · 3 笔2026-02进口 $2.67M · 3 笔出口 $685.2K · 4 笔2026-03进口 $673.3K · 10 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-04进口 $4.77M · 26 笔出口 $4.10M · 10 笔

工商档案

企业注册号3703107337
企查查编码QVNAER2D2J
成立日期2023-02-15
联系地址Lô A-6C-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÔN ĐẠI ĐÔNG
企业英文名称GREAT EAST STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-6C-CN, Đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84938726618
邮箱hongoc021287@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722592镀锌合金钢板
390920蜜胺树脂
320611二氧化钛颜料
390799其他饱和聚酯
390791其他不饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
251110天然硫酸钡
390730环氧树脂
291539其他乙酸酯
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国356$56.93M
韩国3$5.67M
马来西亚4$5.04M
印度尼西亚1$3.21M
日本1$56.8K
瑞典1$14.5K
波兰2$190
越南1$117
俄罗斯2$68
加拿大1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰70$24.09M
新加坡9$4.05M
比利时4$2.63M
意大利3$1.86M
乌克兰5$1.54M
加拿大4$1.05M
俄罗斯3$968.0K
德国1$542.6K
朝鲜4$468.3K
中国香港1$332.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡196$44.14M镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷
Simiao International Group Co., Ltd.中国77$10.83M600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带
New Dragon Develop Pte. Ltd.新加坡10$7.75M镀锌钢板、其他钢铁结构体
Union Metal Develop Pte. Ltd.新加坡25$2.24M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Changjiang Runfa (Jiangsu) Plating & Coating on Thin Strip Co., Ltd.中国8$1.22M镀锌钢板、镀锌合金钢板
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$459.1K其他木工机床、木材钻孔机
Shandong Zhuoya Chemical Co., Ltd.中国19$437.8K其他乙酸酯、油漆溶剂
Shanghai Joyfly Import & Export Co., Ltd.中国3$224.2K瓷餐具、工业清洁制剂
Weihai Xinzhen International Trade Co., Ltd.中国4$211.6K聚酯油漆
LS (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国4$38.5K其他擦亮剂、其他催化剂制剂

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TZOV Budservice Ivano-Frankivsk波兰13$5.12M涂层钢板、镀铝锌钢板
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡7$3.87M涂层钢板、静止变流器
New Dragon Develop Pte. Ltd.新加坡8$3.32M涂层钢板、镀锌钢板
Salzgitter Mannesmann International GmbH德国7$3.04M镀锌钢板、无缝钢管
Hongkong Kamtai Trading Co., Ltd.中国4$1.95M热轧钢卷、热轧钢卷
MAX TRADE GROUP, LLC乌克兰6$1.62M涂层钢板
LLC Intensive波兰5$1.51M涂层钢板
CUAC TERMOBUD Ltd.乌克兰5$1.18M涂层钢板
Armotrain Inc.加拿大4$1.05M涂层钢板、镀锌钢板
Transblach Jan Rusin波兰4$930.5K涂层钢板、镀铝锌钢板

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28环己酮类SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD中国$34.0K
2026-04-28环己酮类SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD中国$34.0K
2026-04-28未锻轧锌合金NEW DRAGON DEVELOP PTE LTD中国$778.0K
2026-04-28其他乙酸酯SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD中国$35.1K
2026-04-28未锻轧锌合金NEW DRAGON DEVELOP PTE LTD中国$778.0K
2026-04-28其他乙酸酯SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD中国$35.1K
2026-04-24其他饱和聚酯SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD中国$77.7K
2026-04-24其他饱和聚酯UNION METAL DEVELOP PTE LTD中国$57.4K
2026-04-24其他饱和聚酯UNION METAL DEVELOP PTE LTD中国$51.0K
2026-04-24其他饱和聚酯SIMIAO INTERNATIONAL GROUP CO., LTD中国$51.1K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$38.7K
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$47.6K
2026-04-28涂层钢板LTD CUAC TERMOBUD乌克兰$53.4K
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$28.2K
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$35.8K
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$22.5K
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$26.1K
2026-04-28镀锌钢板NEW DRAGON DEVELOP PTE LTD新加坡$598.6K
2026-04-28涂层钢板LTD CUAC TERMOBUD乌克兰$55.4K
2026-04-28涂层钢板LLC MAX TRADE GROUP乌克兰$40.2K

相关企业 · 同类产品

Ton Dai Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →