Tanisa Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TANISA
2
进口笔数
292
出口笔数
$18.9K
进口金额
$9.67M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901309423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC73WEDU |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số 188 đường Lạc Long Quân, khu phố 3, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TANISA |
| 企业英文名称 | TANISA FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 188 đường Lạc Long Quân, khu phố 3, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84938118699 |
| 邮箱 | tanisa.finance@gmail.com |
| 官网 | www.tanisa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 080111 | 干椰子 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.9K |
| 泰国 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 149 | $6.26M |
| 美国 | 42 | $1.17M |
| 法国 | 11 | $365.5K |
| 泰国 | 11 | $249.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $217.9K |
| 中国台湾 | 15 | $179.5K |
| 印度 | 6 | $122.0K |
| 越南 | 2 | $96.8K |
| 俄罗斯 | 3 | $94.1K |
| 中国 | 3 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJ Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.9K | 其他食品制剂 |
| Urban Farming Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gurbok Food Inc. | 韩国 | 83 | $4.10M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Sun Lee Inc. | 美国 | 30 | $1.05M | 其他加工水果、碾磨大米 |
| Man Hae F | 韩国 | 12 | $587.9K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Shabuhyang Logics Inc. | 韩国 | 13 | $446.1K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| WJ Corp. Inc. | 韩国 | 11 | $392.1K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| MJ Food Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $380.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Le Cantonnois | 法国 | 11 | $365.5K | 其他食品制剂 |
| Thai Lee Foods International Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $226.7K | 未煮意面、加工菠萝 |
| Ceres Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $181.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| YQ YOUQI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $114.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他化学制剂 | Urban Farming Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-01-15 | 其他化学制剂 | Urban Farming Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-28 | 其他食品制剂 | MJ Food Co., Ltd. | 越南 | $18.9K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | ION Co., Ltd. | — | $23.6K |
| 2026-06-29 | 未煮意面 | Sun Lee Inc. | 美国 | $27.2K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Ceres Foods Pvt. Ltd. | — | $30.4K |
| 2026-06-23 | 未煮意面 | Thai Lee Foods International Co., Ltd. | — | $6.8K |
| 2026-06-23 | 未煮意面 | Thai Lee Foods International Co., Ltd. | — | $5.7K |
| 2026-06-22 | 未煮意面 | Man Hae F | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Man Hae F | 韩国 | $46.6K |
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Urban Farming Co., Ltd. | — | $32.4K |
| 2026-06-18 | 未煮意面 | NANJING APEX FOOD COMPANY LIMITED | — | $25.4K |
| 2026-06-08 | 未煮意面 | MJ Food Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |