Hoang Thong Mo Ro Ning Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 芳香胺
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Thông Mo Rơ Ning
17
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602397125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N7WGVK |
| 成立日期 | 2010-10-30 |
| 联系地址 | 126A, ấp 7, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THÔNG MO RƠ NING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126A, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Mua bán lông mi giả, tóc giả.Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh./.(không sản xuất tại trụ sở) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 32900 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 47530 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909097719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292151 | 芳香胺 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 290721 | 间苯二酚及盐 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $67.0K |
| 马来西亚 | 2 | $12.4K |
| 法国 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $208 |
| 中国香港 | 1 | $125 |
| 印度尼西亚 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dragon Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.4K | 芳香胺、其他氨基酚 |
| OLEON (ASIA PACIFIC) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $12.4K | 其他化学制剂、其他羧酸衍生物 |
| Guangzhou Yasbo Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 非离子表面活性剂、电动手钻 |
| Je Sozio Descollonges | 法国 | 1 | $3.3K | 工业用芳香物质、柑橘精油 |
| Guangzhou Chuangbi Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 人造蜡 |
| Shanghai Herynn Fragrances & Flavors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 工业用芳香物质 |
| Guangzhou Yasbo Commerce Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $208 | 其他化学制剂 |
| J E SOZIO ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $125 | 工业用芳香物质、鞣制剂 |
| PT SOZIO DESCOLLONGES INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $15 | 工业用芳香物质、鞣制剂 |
| Lingxu Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 非离子表面活性剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他氨基醇 | ZHEJIANG DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-24 | 工业用芳香物质 | SHANGHAI HERYNN FRAGRANCES & FLAVORS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 其他化学制剂 | LINGXU TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-09 | 棕榈/硬脂酸 | OLEON (ASIA PACIFIC) SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2024-09-07 | 芳香胺 | ZHEJIANG DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-07 | 间苯二酚及盐 | ZHEJIANG DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-07 | 芳香胺 | ZHEJIANG DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-03 | 工业用芳香物质 | J E SOZIO ASIA LTD | 中国香港 | $5 |
| 2024-08-03 | 工业用芳香物质 | J E SOZIO ASIA LTD | 中国香港 | $5 |
| 2024-08-03 | 工业用芳香物质 | J E SOZIO ASIA LTD | 中国香港 | $5 |