Just Play Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUST PLAY
- 邮箱138
3
进口笔数
13
出口笔数
$63.3K
进口金额
$173.5K
出口金额
2025-06-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316184836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWUFNU5 |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | 19 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUST PLAY |
| 企业英文名称 | JUST PLAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84909380307 |
| 邮箱 | justplay151217@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $62.7K |
| 美国 | 1 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $101.3K |
| 巴拿马 | 1 | $72.1K |
| 越南 | 2 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $62.7K | 玩具模型、车身零件 |
| Esoteric Design Lab | 美国 | 1 | $530 | 非棉针织背心、其他纺织鞋袜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esoteric Design Lab | 美国 | 12 | $101.3K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Boing Global, S. de R.L. | 巴拿马 | 1 | $72.1K | 玩具模型、塑料餐具 |
| Esoteric Design Lab | 越南 | 2 | $50 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 玩具模型 | OHSUNG INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $31.4K |
| 2025-06-20 | 玩具模型 | OHSUNG INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $31.4K |
| 2025-04-25 | 女式纺织长裤 | Esoteric Design Lab | 美国 | $260 |
| 2025-04-25 | 其他纺织鞋袜 | Esoteric Design Lab | 美国 | $10 |
| 2025-04-25 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $260 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 男式合成纤维裤 | Esoteric Design Lab | 美国 | $743 |
| 2026-03-04 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $58 |
| 2026-02-12 | 男式合成纤维裤 | Esoteric Design Lab | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $3.5K |
| 2026-02-12 | 非棉针织背心 | Esoteric Design Lab | 美国 | $664 |
| 2025-10-31 | 女式合成纤维裤 | Esoteric Design Lab | 美国 | $253 |
| 2025-10-31 | 男式合成纤维裤 | Esoteric Design Lab | 美国 | $1.2K |