Dan Viet Investment Development Agricultural One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư PHáT TRIểN NôNG SảN DâN VIệT
141
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP3BSU1 |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Số 59, đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN DÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | DAN VIET INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0839399886 |
| 邮箱 | ctynongsandanviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.19M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $353.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $149.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.7K | 毡无纺布机械、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 钢铁丝制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-03-05 | 女式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-05 | 其他针织服装 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-03-05 | 处理纺织物 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-03-05 | 瓷制装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-03-05 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-05 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $744 |
| 2024-03-05 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-05 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $525 |