Dan Viet Investment Development Agricultural One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư PHáT TRIểN NôNG SảN DâN VIệT

141
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900888307
企查查编码QVNNP3BSU1
成立日期2022-06-30
联系地址Số 59, đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN DÂN VIỆT
企业英文名称DAN VIET INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59, đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话0839399886
邮箱ctynongsandanviet@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
830140其他金属锁
847160自动数据处理输入输出单元
481950纸制包装容器
851989其他录音设备
640419纺织面料鞋
851830头戴耳机及耳塞

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$1.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国96$1.19M纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国32$353.9K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国8$149.3K其他鞋靴、其他塑料制品
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国1$34.8K糖果、其他食品制剂
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国3$32.4K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$4.7K毡无纺布机械、包装机械

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-05钢铁丝制品GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$600
2024-03-05女式合成纤维裤GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-03-05其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$1.8K
2024-03-05其他针织服装GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$750
2024-03-05处理纺织物GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$4.9K
2024-03-05瓷制装饰品GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$375
2024-03-05自动数据处理输入输出单元GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$1.5K
2024-03-05聚合物胶粘剂GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$744
2024-03-05自粘塑料片GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$1.3K
2024-03-05塑纺容器GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$525

相关企业 · 同类产品

Dan Viet Investment Development Agricultural One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →