Beerplaza Holding Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 加工啤酒花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIệT NAM
206
进口笔数
0
出口笔数
$14.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107586588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2D7K1S |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Lô nhà vườn B12 khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEERPLAZA HOLDING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thạch Thảo 5 - 17, TDP Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0988654646 |
| 邮箱 | hungthai@beerplaza.vn |
| 传真 | 0437918268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251200 | 硅质土 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $4.27M |
| 德国 | 32 | $2.92M |
| 荷兰 | 33 | $2.53M |
| 捷克 | 14 | $1.57M |
| 法国 | 26 | $1.38M |
| 斯洛文尼亚 | 10 | $1.14M |
| 意大利 | 11 | $210.3K |
| 泰国 | 6 | $97.0K |
| 西班牙 | 8 | $80.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holland Malt B.V. | 荷兰 | 33 | $2.53M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Yakima Chief Hops | 美国 | 25 | $2.23M | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| AEB France | 法国 | 37 | $1.59M | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Yakima Chief Hops, LLC | 美国 | 18 | $1.53M | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Ign Hopfenvermarktungs Und Vertriebs Gmbh | 德国 | 12 | $1.19M | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Bohemia Hop, a.s. | 捷克 | 8 | $817.4K | 加工啤酒花、121021 |
| Dicalite Management Holdings LLC | 美国 | 16 | $381.3K | 硅质土、活性矿产品 |
| Palatia Malz GmbH | 德国 | 8 | $298.9K | 烘焙麦芽、未焙制麦芽 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 6 | $97.0K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| CYGYC BIOCON S.L. | 西班牙 | 8 | $80.6K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加工啤酒花 | Yakima Chief Hops | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 加工啤酒花 | Yakima Chief Hops | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 加工啤酒花 | Yakima Chief Hops | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 加工啤酒花 | Yakima Chief Hops | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-23 | 烘焙麦芽 | PALATIA MALZ GMBH | 德国 | $18.2K |
| 2026-03-16 | 啤酒花提取物 | Yakima Chief Hops | 美国 | $144.9K |
| 2026-03-16 | 啤酒花提取物 | Yakima Chief Hops | 美国 | $34.0K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | AEB FRANCE | 意大利 | $21.5K |
| 2026-03-04 | 二氧化硅 | AEB FRANCE | 法国 | $21.6K |
| 2026-03-04 | 其他化学制剂 | AEB FRANCE | 法国 | $84.7K |