TRUONG VINH SERVICES & DEVELOPMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Phát Triển Thương Mại Trường Vinh
5
进口笔数
2
出口笔数
$76.2K
进口金额
$12.5K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107092444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J9DEX0 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | NT06-246, đường Ngọc Trai, khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG VINH |
| 企业英文名称 | TRUONG VINH SERVICES AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NT06-244 & NT06-246, đường Ngọc Trai, khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84986593957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $76.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $76.2K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRYSTAL MINES CO LTD | 越南 | 2 | $12.5K | 可互换工具、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2025-12-01 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $23.4K |
| 2025-01-08 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2024-06-19 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2024-06-19 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-12-07 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2023-07-06 | 其他非酒精饮料 | KIMARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 模制纸浆 | CRYSTAL MINES CO LTD | 美国 | $3.9K |
| 2025-12-16 | 非瓦楞折叠盒 | CRYSTAL MINES CO LTD | 美国 | $2.6K |
| 2025-11-18 | 非瓦楞折叠盒 | CRYSTAL MINES CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2025-11-18 | 模制纸浆 | CRYSTAL MINES CO LTD | 美国 | $3.6K |