Global Media & Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Và Truyền Thông Toàn Cầu

102
进口笔数
5
出口笔数
$1.01M
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-10
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $330.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-07进口 $32.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 5 笔出口 $956 · 2 笔2025-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $330.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-07进口 $32.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 5 笔出口 $956 · 2 笔2025-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106100371
企查查编码QVNG21Q3BB
成立日期2013-01-30
联系地址Số nhà 18/2 ngõ 42 đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18/2 ngõ 42 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0986373517
传真0462976487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
903033电测仪表
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
903090辐射检测仪器
901720绘图仪器
392690其他塑料制品
842390衡器零件
853710电力控制板
900219已装配物镜

出口

HS 编码产品
903090辐射检测仪器
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰8$535.7K
中国57$238.9K
巴西15$128.8K
美国8$69.0K
印度8$24.7K
意大利2$7.2K
中国台湾3$4.6K
英国1$1.5K
德国1$957

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metertest Sp. z o.o.波兰9$575.2K电测仪表、测试台
Presys Instrumentos e Sistemas Ltda.巴西16$137.7K万用表、非液体温度计
Haiyan Kaipu Electronic Technology Co., Ltd.中国10$128.5K其他电感器、电气装置零件
Huaxin Instrument (Beijing) Co., Ltd.中国19$52.4K压力测量仪、手动计量泵
Beijing Spake Technology Co., Ltd.中国7$17.7K压力测量仪、手动气泵
Sansel Instruments & Controls印度5$17.1K压力测量仪、非液体温度计
IODA S.r.l.意大利2$7.2K已装配物镜、其他光学元件
CONTEC Medical Systems Co., Ltd.中国3$4.0K其他医疗器具、其他电诊设备
Shanghai Keyway Electron Co., Ltd.中国2$2.5KX射线管、第90章仪器零件
METROLOGY TECHNOLOGY RESEARCH & DEVELOPMENT CO LTD中国台湾2$2.3K测量仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd.越南5$5.4K仪表零件及附件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14压力测量仪HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD中国$1.6K
2026-04-14压力测量仪HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD中国$1.6K
2026-04-14压力测量仪HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD中国$1.4K
2026-04-14压力测量仪HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD中国$1.4K
2026-04-14压力测量仪HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD中国$780
2026-04-14压力测量仪HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD中国$780
2026-03-20压力测量仪PRESYS INSTRUMENTOS E SISTEMAS LTDA巴西$1.3K
2026-03-20非液体温度计PRESYS INSTRUMENTOS E SISTEMAS LTDA巴西$10.0K
2026-03-20非液体温度计PRESYS INSTRUMENTOS E SISTEMAS LTDA巴西$5.5K
2026-03-18电测仪表HAIYAN KAIPU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10辐射检测仪器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$478
2025-10-09辐射检测仪器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$478
2025-06-05辐射检测仪器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$218
2025-06-05辐射检测仪器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$522
2025-06-05静止变流器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$1.3K
2025-06-04静止变流器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$1.3K
2025-06-04电力控制板SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$348
2025-06-04辐射检测仪器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$522
2025-06-04辐射检测仪器SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD越南$218

相关企业 · 同类产品

Global Media & Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →