Global Media & Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Và Truyền Thông Toàn Cầu
102
进口笔数
5
出口笔数
$1.01M
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-10
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106100371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG21Q3BB |
| 成立日期 | 2013-01-30 |
| 联系地址 | Số nhà 18/2 ngõ 42 đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18/2 ngõ 42 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0986373517 |
| 传真 | 0462976487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900219 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 8 | $535.7K |
| 中国 | 57 | $238.9K |
| 巴西 | 15 | $128.8K |
| 美国 | 8 | $69.0K |
| 印度 | 8 | $24.7K |
| 意大利 | 2 | $7.2K |
| 中国台湾 | 3 | $4.6K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $957 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metertest Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $575.2K | 电测仪表、测试台 |
| Presys Instrumentos e Sistemas Ltda. | 巴西 | 16 | $137.7K | 万用表、非液体温度计 |
| Haiyan Kaipu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.5K | 其他电感器、电气装置零件 |
| Huaxin Instrument (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $52.4K | 压力测量仪、手动计量泵 |
| Beijing Spake Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.7K | 压力测量仪、手动气泵 |
| Sansel Instruments & Controls | 印度 | 5 | $17.1K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| IODA S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.2K | 已装配物镜、其他光学元件 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shanghai Keyway Electron Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | X射线管、第90章仪器零件 |
| METROLOGY TECHNOLOGY RESEARCH & DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.4K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-20 | 压力测量仪 | PRESYS INSTRUMENTOS E SISTEMAS LTDA | 巴西 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 非液体温度计 | PRESYS INSTRUMENTOS E SISTEMAS LTDA | 巴西 | $10.0K |
| 2026-03-20 | 非液体温度计 | PRESYS INSTRUMENTOS E SISTEMAS LTDA | 巴西 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 电测仪表 | HAIYAN KAIPU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 辐射检测仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-10-09 | 辐射检测仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-06-05 | 辐射检测仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-06-05 | 辐射检测仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $522 |
| 2025-06-05 | 静止变流器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-04 | 静止变流器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-04 | 电力控制板 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-06-04 | 辐射检测仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $522 |
| 2025-06-04 | 辐射检测仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $218 |