Thai An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THáI AN Hà GIANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$36.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100442579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CGW9P7 |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 278, đường Nguyễn Trãi, tổ 13, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 278, đường Nguyễn Trãi, tổ 13, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84915569898 |
| 邮箱 | congtythaianhagiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $36.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.2K | 农产品干燥机、食品加工机械 |
| Quanzhou Deli Agroforestial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 农产品干燥机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 蛋果分选机 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-09-04 | 农产品干燥机 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-26 | 农产品干燥机 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-14 | 农产品干燥机 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-10 | 农产品干燥机 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MECHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-10 | 农产品干燥机 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MECHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-10 | 包装机械 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MECHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-25 | 农产品干燥机 | QUANZHOU DELI AGROFORESTRIAL MECHINERY CO LTD | 中国 | $513 |
| 2023-09-20 | 食品加工机械 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-09-20 | 食品加工机械 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $583 |