Hanoi Chemical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Và Thiết Bị Y Tế Hà Nội
57
进口笔数
1
出口笔数
$170.2K
进口金额
$300
出口金额
2026-06-23
最近进口
2023-05-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101931044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW537AB0 |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 105, phố Yên Hoà, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 105, phố Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84913521569 |
| 邮箱 | vanthai2005@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 56 | $170.2K |
| 加拿大 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copan Italia S.p.A. | 意大利 | 51 | $154.0K | 培养基、诊断试剂 |
| Biosigma S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Biosigma S.p.A. | 马耳他 | 3 | $7.8K | 其他塑料制品 |
| Pro Lab Diagnostics | 加拿大 | 1 | $38 | 抗血清及血份、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao-Oxford-Mahosot Hospital Wellcome Trust Research Unit | 老挝 | 1 | $300 | 棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 培养基 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $456 |
| 2026-06-23 | 培养基 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $183 |
| 2026-06-23 | 人造纤维絮胎 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $449 |
| 2026-06-23 | 培养基 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-06-06 | 人造纤维絮胎 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $507 |
| 2026-06-06 | 培养基 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $796 |
| 2026-06-06 | 人造纤维絮胎 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $300 |
| 2026-06-06 | 人造纤维絮胎 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-06-06 | 培养基 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $98 |
| 2026-05-19 | 培养基 | Copan Italia S.p.A. | 意大利 | $183 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 棉絮制品 | Lao-Oxford-Mahosot Hospital Wellcome Trust Research Unit | 老挝 | $300 |