Thai Son XNK Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XNK THáI SơN
22
进口笔数
0
出口笔数
$436.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110079845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD1FF3B |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | số nhà 45, ngõ 95/8/7 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON XNK TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4 ngõ 95, ngách 65a, hẻm 10 phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971594989 |
| 邮箱 | thaitruongvan326@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $436.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Lizhou Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.3K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 3 | $39.7K | ||
| Xianxian Zhongtu Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.8K | 液压车辆千斤顶 |
| Linhai Jiaqing Metalforming Factory | 中国 | 3 | $27.2K | 可互换扳手套筒、其他手工工具 |
| Tool Higher (Jiaxing) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 液压车辆千斤顶、其他塑料制品 |
| HEBEI JS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $24.4K | 液压车辆千斤顶 |
| Cangzhou Kaiste Automotive Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 非液压车辆千斤顶、带马达手动工具 |
| Taicang Lion Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Taizhou Songxin Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 可互换扳手套筒、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 气动旋转手动工具 | TAIZHOU MAOTIAN PNEUMATIC TOOLS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-16 | 不可调扳手 | ZHEJIANG ZHONGKAI TOOL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-16 | 其他塑纺箱盒 | ZHEJIANG ZHONGKAI TOOL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $887 |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TOOL HIGHER JIAXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.9K |