Thinh Phat Commercial Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI THịNH PHáT
10
进口笔数
1
出口笔数
$35.43M
进口金额
$284.0K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2023-07-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107064334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89072FQ |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số 52, Phố Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT COMMERCIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, Phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439448552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $19.80M |
| 美国 | 3 | $9.90M |
| 阿根廷 | 4 | $5.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $284.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 巴西 | 2 | $14.08M | 其他玉米 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $12.75M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.72M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| ENERPO Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.88M | 大豆油渣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $284.0K | 大豆油渣、棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他玉米 | POSCO International Corp. | 巴西 | $7.09M |
| 2025-05-08 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $5.85M |
| 2024-09-25 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $6.99M |
| 2024-08-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $1.94M |
| 2024-08-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $2.11M |
| 2024-01-31 | 其他玉米 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | 巴西 | $5.72M |
| 2023-08-08 | 大豆油渣 | ENERPO PTE LTD | 阿根廷 | $2.88M |
| 2023-07-19 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $228 |
| 2023-07-10 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.58M |
| 2023-07-10 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $271.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $284.0K |