USI Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN USI
25
进口笔数
0
出口笔数
$101.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316042831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS15FHH |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | A25-A26 KDC Tân Phong - Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN USI |
| 企业英文名称 | USI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A25-A26 KDC Tân Phong - Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835352489 |
| 邮箱 | info@usi-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $79.1K |
| 中国 | 7 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaquar & Co. Private Ltd. | 印度 | 12 | $45.3K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $43.0K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 塑料卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.0K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Jaquar & Co. P. Ltd. | 印度 | 1 | $536 | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Jaquar & Co. P. Ltd. | 印度 | 1 | $250 | 铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 塑料卫浴器具 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-23 | 瓷制卫生洁具 | JAQUAR & CO PVT LTD (UNIT5) | 印度 | $732 |
| 2023-11-30 | 其他陶瓷洁具 | JAQUAR & CO PRIVATE LTD | 印度 | $279 |
| 2023-11-30 | 其他塑料洁具 | JAQUAR & CO PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 阀门零件 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $98 |
| 2023-09-27 | 钢铁卫浴器具 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $791 |
| 2023-09-27 | 阀门龙头 | JAQUAR & CO PVT. LTD | 印度 | $2.2K |
| 2023-09-27 | 钢铁卫浴器具 | JAQUAR & CO PVT. LTD | 印度 | $35 |
| 2023-09-27 | 阀门龙头 | JAQUAR & CO PVT. LTD | 印度 | $142 |
| 2023-09-27 | 阀门龙头 | Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 中国 | $98 |