MSA VIET NAM JOIN STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MSA VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$610.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107902730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VAFWN7 |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số 15, Lô BT4 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSA VIET NAM JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, Lô BT4 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84936003983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $345.7K |
| 中国 | 3 | $110.7K |
| 韩国 | 3 | $75.5K |
| 新西兰 | 1 | $41.6K |
| 中国台湾 | 1 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANDA SEEDS CO LTD | 泰国 | 8 | $194.9K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| VANDA INTER SEEDS CO LTD | 泰国 | 2 | $150.8K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| LEADHOOD SEED CO., LTD | 中国 | 3 | $110.7K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $75.5K | 蔬菜种子、辣椒粉 |
| SPANZ | 新西兰 | 1 | $41.6K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| LEADHOOD SEED CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.0K | 蔬菜种子、瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 蔬菜种子 | LEADHOOD SEED CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-08-08 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2025-07-18 | 蔬菜种子 | VANDA INTER SEEDS CO LTD | 泰国 | $78.0K |
| 2025-03-18 | 蔬菜种子 | VANDA INTER SEEDS CO LTD | 泰国 | $72.8K |
| 2024-11-22 | 蔬菜种子 | VANDA SEEDS CO LTD | 泰国 | $17.6K |
| 2024-11-22 | 蔬菜种子 | VANDA SEEDS CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2024-08-27 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2024-07-11 | 蔬菜种子 | VANDA SEEDS CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2024-06-13 | 蔬菜种子 | VANDA SEEDS CO LTD | 泰国 | $28.9K |
| 2024-06-13 | 蔬菜种子 | VANDA SEEDS CO LTD | 泰国 | $6.5K |