Vigi Farm Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VIGI FARM
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$252.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318205270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FJT51Q |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Số 16/11 đường số 49, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIGI FARM |
| 企业英文名称 | VIGI FARM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/11 đường số 49, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0979128368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 180200 | 可可废料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $90.4K |
| 印度 | 3 | $39.2K |
| 菲律宾 | 4 | $37.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $22.9K |
| 马尔代夫 | 4 | $9.9K |
| 加纳 | 1 | $6.2K |
| 新加坡 | 2 | $6.0K |
| 法国 | 3 | $5.7K |
| 以色列 | 1 | $4.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAI Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $90.4K | 纱线及绳制品、黄麻及韧皮纤维 |
| Encity Technology Private Ltd. | 印度 | 2 | $28.9K | 编织用竹、竹制木制品 |
| Peris Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $25.3K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Deer Family Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $22.9K | 其他食品制剂 |
| PARICA CONSUMER GOODS TRADING | 1 | $14.5K | 其他植物纤维织物 | |
| Plexus Hardware Trading | 菲律宾 | 2 | $12.5K | 其他钢铁制品、牙科理发椅 |
| Aggarwal Brooms | 印度 | 1 | $10.3K | 植物制扫帚、化妆刷 |
| Memo Design Ltd. | 以色列 | 2 | $10.1K | 非竹藤编织品、椰纤编织地毯 |
| Manta Resort Holdings I Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $7.6K | 植物纤维制品、其他食用蔬菜 |
| Leidi Sas | 法国 | 3 | $5.7K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他植物纤维织物 | PARICA CONSUMER GOODS TRADING | — | $14.5K |
| 2026-03-30 | 纱线及绳制品 | P A I CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 纱线及绳制品 | P A I CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-02-09 | 植物纺织纤维 | HBR | — | $4.7K |
| 2026-02-06 | 非竹藤编织品 | MEMO DESIGN LTD | — | $1.9K |
| 2026-02-06 | 非竹藤编织品 | MEMO DESIGN LTD | — | $1.4K |
| 2026-02-06 | 非竹藤编织品 | MEMO DESIGN LTD | — | $1.5K |
| 2026-02-06 | 非竹藤编织品 | MEMO DESIGN LTD | — | $1.3K |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | DEER FAMILY CO LTD | 柬埔寨 | $22.9K |
| 2025-12-11 | 纱线及绳制品 | P A I CO LTD | 韩国 | $713 |