Vigi Farm Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 纱线及绳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VIGI FARM

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$252.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318205270
企查查编码QVN9FJT51Q
成立日期2023-12-08
联系地址Số 16/11 đường số 49, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIGI FARM
企业英文名称VIGI FARM PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/11 đường số 49, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话0979128368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
560900纱线及绳制品
530500植物纺织纤维
460129非竹藤编织品
460219植物纤维制品
531100其他植物纤维织物
121190药用植物
140110编织用竹
180200可可废料
210690其他食品制剂
400299其他合成橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$90.4K
印度3$39.2K
菲律宾4$37.8K
柬埔寨1$22.9K
马尔代夫4$9.9K
加纳1$6.2K
新加坡2$6.0K
法国3$5.7K
以色列1$4.0K
斯里兰卡2$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PAI Co., Ltd.韩国16$90.4K纱线及绳制品、黄麻及韧皮纤维
Encity Technology Private Ltd.印度2$28.9K编织用竹、竹制木制品
Peris Consumer Goods Trading菲律宾2$25.3K其他钢铁制品、非办公金属家具
Deer Family Co., Ltd.柬埔寨1$22.9K其他食品制剂
PARICA CONSUMER GOODS TRADING1$14.5K其他植物纤维织物
Plexus Hardware Trading菲律宾2$12.5K其他钢铁制品、牙科理发椅
Aggarwal Brooms印度1$10.3K植物制扫帚、化妆刷
Memo Design Ltd.以色列2$10.1K非竹藤编织品、椰纤编织地毯
Manta Resort Holdings I Pvt. Ltd.印度3$7.6K植物纤维制品、其他食用蔬菜
Leidi Sas法国3$5.7K植物纺织纤维

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他植物纤维织物PARICA CONSUMER GOODS TRADING—$14.5K
2026-03-30纱线及绳制品P A I CO LTD韩国$3.1K
2026-03-30纱线及绳制品P A I CO LTD韩国$6.4K
2026-02-09植物纺织纤维HBR—$4.7K
2026-02-06非竹藤编织品MEMO DESIGN LTD—$1.9K
2026-02-06非竹藤编织品MEMO DESIGN LTD—$1.4K
2026-02-06非竹藤编织品MEMO DESIGN LTD—$1.5K
2026-02-06非竹藤编织品MEMO DESIGN LTD—$1.3K
2025-12-27其他食品制剂DEER FAMILY CO LTD柬埔寨$22.9K
2025-12-11纱线及绳制品P A I CO LTD韩国$713

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vigi Farm Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →