Vu Gia Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Vũ Gia
33
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309465699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PJDCFC |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | 16/34 Nguyễn Hữu Dật, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918271671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $44.9K |
| 英国 | 5 | $42.3K |
| 泰国 | 4 | $25.5K |
| 挪威 | 3 | $15.6K |
| 美国 | 4 | $10.4K |
| 西班牙 | 1 | $4.2K |
| 巴西 | 3 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
| 丹麦 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J&R Technology Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他电话机、通信设备零件 |
| Dron & Dickson | 英国 | 1 | $19.8K | 电气信号装置 |
| Ex Tech Signalling | 英国 | 2 | $18.7K | 电气信号装置 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.0K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Aviat Networks (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $15.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Dron & Dickson Ltd. | 英国 | 2 | $12.0K | 电气信号装置、镍镉电池 |
| AS Tele Supply | 挪威 | 2 | $6.6K | 无线电导航仪、天线及发射器 |
| Nassau National Cable Corporation | 美国 | 2 | $4.6K | 绝缘电线、不锈钢丝 |
| Algcom Industria e Servicos em Telecomunicacoes Ltda. | 巴西 | 3 | $3.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Jiangsu Elesun Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 通信设备零件 | APPLIED SATELLITE TECHNOLOGY ASIA PTE LTD (AST NETWORKS) | 丹麦 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 通信设备零件 | APPLIED SATELLITE TECHNOLOGY ASIA PTE LTD (AST NETWORKS) | 丹麦 | $668 |
| 2026-03-09 | 同轴电缆 | JIANGSU ELESUN CABLE CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-03-09 | 同轴电缆 | JIANGSU ELESUN CABLE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-03 | 电气信号装置 | DRON & DICKSON LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 通信设备零件 | ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD | 北马其顿 | $655 |
| 2026-03-03 | 电气信号装置 | DRON & DICKSON LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 其他通信设备 | AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 其他通信设备 | AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD. | 泰国 | $7.9K |
| 2026-01-30 | 通信设备零件 | ALGCOM INDUSTRIA E SERVICOS EM TELECOMUNICACOES LTDA | 巴西 | $1.1K |