Vu Gia Technology Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Vũ Gia

33
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $736 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $736 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309465699
企查查编码QVN7PJDCFC
成立日期2009-10-21
联系地址16/34 Nguyễn Hữu Dật, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84918271671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853180电气信号装置
851771通信设备零件
854449绝缘电线
851769其他通信设备
854420同轴电缆
851718其他电话机
854233集成电路放大器
392690其他塑料制品
850440静止变流器
852910天线及发射器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$44.9K
英国5$42.3K
泰国4$25.5K
挪威3$15.6K
美国4$10.4K
西班牙1$4.2K
巴西3$3.9K
意大利1$2.7K
丹麦1$1.9K
越南1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J&R Technology Ltd.中国1$26.9K其他电话机、通信设备零件
Dron & Dickson英国1$19.8K电气信号装置
Ex Tech Signalling英国2$18.7K电气信号装置
Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd.新加坡2$17.0K绝缘电线、1000伏以下插头插座
Aviat Networks (S) Pte. Ltd.新加坡4$15.2K通信设备、通信设备零件
Dron & Dickson Ltd.英国2$12.0K电气信号装置、镍镉电池
AS Tele Supply挪威2$6.6K无线电导航仪、天线及发射器
Nassau National Cable Corporation美国2$4.6K绝缘电线、不锈钢丝
Algcom Industria e Servicos em Telecomunicacoes Ltda.巴西3$3.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
Jiangsu Elesun Cable Co., Ltd.中国2$1.4K同轴电缆、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13通信设备零件APPLIED SATELLITE TECHNOLOGY ASIA PTE LTD (AST NETWORKS)丹麦$1.3K
2026-03-13通信设备零件APPLIED SATELLITE TECHNOLOGY ASIA PTE LTD (AST NETWORKS)丹麦$668
2026-03-09同轴电缆JIANGSU ELESUN CABLE CO LTD中国$544
2026-03-09同轴电缆JIANGSU ELESUN CABLE CO LTD中国$850
2026-03-03电气信号装置DRON & DICKSON LTD英国$1.4K
2026-03-03通信设备零件ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD北马其顿$655
2026-03-03电气信号装置DRON & DICKSON LTD英国$1.5K
2026-02-27其他通信设备AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD.泰国$2.4K
2026-02-02其他通信设备AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD.泰国$7.9K
2026-01-30通信设备零件ALGCOM INDUSTRIA E SERVICOS EM TELECOMUNICACOES LTDA巴西$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vu Gia Technology Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →