Sun King Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sun King

337
进口笔数
229
出口笔数
$1.37M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $24.0K · 6 笔出口 $37.6K · 4 笔2023-10进口 $22.2K · 6 笔出口 $64.2K · 7 笔2023-11进口 $10.5K · 5 笔出口 $33.2K · 8 笔2023-12进口 $27.4K · 15 笔出口 $30.8K · 7 笔2024-01进口 $21.3K · 9 笔出口 $54.9K · 6 笔2024-02进口 $13.7K · 12 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-03进口 $30.4K · 12 笔出口 $44.2K · 6 笔2024-04进口 $23.5K · 12 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-05进口 $118.8K · 10 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-06进口 $25.7K · 8 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-07进口 $29.8K · 9 笔出口 $28.5K · 5 笔2024-08进口 $14.2K · 5 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-09进口 $39.4K · 11 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-10进口 $39.5K · 10 笔出口 $39.0K · 5 笔2024-11进口 $29.6K · 9 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-12进口 $25.9K · 8 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-02进口 $25.5K · 9 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-03进口 $23.7K · 7 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-04进口 $23.2K · 8 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-05进口 $18.4K · 9 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-06进口 $109.5K · 9 笔出口 $120.3K · 6 笔2025-07进口 $15.1K · 9 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-08进口 $9.7K · 6 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-09进口 $19.3K · 9 笔出口 $33.1K · 5 笔2025-10进口 $16.3K · 9 笔出口 $45.7K · 5 笔2025-11进口 $12.5K · 7 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-12进口 $16.7K · 9 笔出口 $18.4K · 4 笔2026-01进口 $24.9K · 8 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-02进口 $24.1K · 8 笔出口 $17.1K · 10 笔2026-03进口 $33.6K · 10 笔出口 $29.3K · 8 笔2026-04进口 $248.0K · 11 笔出口 $111.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $24.0K · 6 笔出口 $37.6K · 4 笔2023-10进口 $22.2K · 6 笔出口 $64.2K · 7 笔2023-11进口 $10.5K · 5 笔出口 $33.2K · 8 笔2023-12进口 $27.4K · 15 笔出口 $30.8K · 7 笔2024-01进口 $21.3K · 9 笔出口 $54.9K · 6 笔2024-02进口 $13.7K · 12 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-03进口 $30.4K · 12 笔出口 $44.2K · 6 笔2024-04进口 $23.5K · 12 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-05进口 $118.8K · 10 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-06进口 $25.7K · 8 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-07进口 $29.8K · 9 笔出口 $28.5K · 5 笔2024-08进口 $14.2K · 5 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-09进口 $39.4K · 11 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-10进口 $39.5K · 10 笔出口 $39.0K · 5 笔2024-11进口 $29.6K · 9 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-12进口 $25.9K · 8 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-02进口 $25.5K · 9 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-03进口 $23.7K · 7 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-04进口 $23.2K · 8 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-05进口 $18.4K · 9 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-06进口 $109.5K · 9 笔出口 $120.3K · 6 笔2025-07进口 $15.1K · 9 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-08进口 $9.7K · 6 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-09进口 $19.3K · 9 笔出口 $33.1K · 5 笔2025-10进口 $16.3K · 9 笔出口 $45.7K · 5 笔2025-11进口 $12.5K · 7 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-12进口 $16.7K · 9 笔出口 $18.4K · 4 笔2026-01进口 $24.9K · 8 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-02进口 $24.1K · 8 笔出口 $17.1K · 10 笔2026-03进口 $33.6K · 10 笔出口 $29.3K · 8 笔2026-04进口 $248.0K · 11 笔出口 $111.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号0311726669
企查查编码QVN086F4GV
成立日期2012-04-16
联系地址202 Tân Thới Nhất 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SUN KING
企业英文名称SUN KING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址202 Tân Thới Nhất 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
960719其他拉链
590390塑料涂层织物
410449牛马半硝皮
551219聚酯短纤织物
420229纤维纸板手提包
830810金属钩环
848071橡塑模具
960610扣件及零件
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
420231皮革随身盒
420500其他皮革制品
420299其他纤维纸板容器
392610塑料文具
420239便携箱盒
410799加工牛马皮革
420229纤维纸板手提包
960719其他拉链
411390其他动物皮革
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本335$1.37M
意大利1$341
中国1$135

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本226$1.40M
越南8$119.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daihiro Co., Ltd.日本336$1.37M加工牛马皮革、其他拉链
Jiamingxin Hardware Products Co., Ltd.中国1$135加工牛马皮革

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daihiro Co., Ltd.日本229$1.52M皮革随身盒、其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料涂层织物Daihiro Co., Ltd.日本$49.2K
2026-04-27加工牛马皮革Daihiro Co., Ltd.日本$32.0K
2026-04-27塑料涂层织物Daihiro Co., Ltd.日本$49.2K
2026-04-27聚酯短纤织物Daihiro Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-27聚酯短纤织物Daihiro Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-27加工牛马皮革Daihiro Co., Ltd.日本$32.0K
2026-04-26其他拉链Daihiro Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-26其他拉链Daihiro Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-23聚酯短纤织物Daihiro Co., Ltd.日本$240
2026-04-23加工牛马皮革Daihiro Co., Ltd.日本$3.1K

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物Daihiro Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-29塑料涂层织物Daihiro Co., Ltd.日本$49.2K
2026-04-29加工牛马皮革Daihiro Co., Ltd.日本$32.0K
2026-04-28其他拉链Daihiro Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-27皮革随身盒Daihiro Co., Ltd.日本$400
2026-04-27塑料文具Daihiro Co., Ltd.日本$604
2026-04-27皮革随身盒Daihiro Co., Ltd.日本$400
2026-04-27皮革随身盒Daihiro Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-23便携箱盒Daihiro Co., Ltd.日本$400
2026-04-23便携箱盒Daihiro Co., Ltd.日本$400

相关企业 · 同类产品

Sun King Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →