Sun King Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sun King
337
进口笔数
229
出口笔数
$1.37M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311726669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN086F4GV |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | 202 Tân Thới Nhất 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SUN KING |
| 企业英文名称 | SUN KING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202 Tân Thới Nhất 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 335 | $1.37M |
| 意大利 | 1 | $341 |
| 中国 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 226 | $1.40M |
| 越南 | 8 | $119.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daihiro Co., Ltd. | 日本 | 336 | $1.37M | 加工牛马皮革、其他拉链 |
| Jiamingxin Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135 | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daihiro Co., Ltd. | 日本 | 229 | $1.52M | 皮革随身盒、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂层织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $49.2K |
| 2026-04-27 | 加工牛马皮革 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $32.0K |
| 2026-04-27 | 塑料涂层织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $49.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 加工牛马皮革 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $32.0K |
| 2026-04-26 | 其他拉链 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-26 | 其他拉链 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $49.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $32.0K |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 皮革随身盒 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $604 |
| 2026-04-27 | 皮革随身盒 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-04-27 | 皮革随身盒 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 便携箱盒 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-04-23 | 便携箱盒 | Daihiro Co., Ltd. | 日本 | $400 |