Tat Thanh Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tất Thành
218
进口笔数
1
出口笔数
$9.38M
进口金额
$9.7K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2023-01-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300693717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR784EFC |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 045, đường Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TẤT THÀNH |
| 企业英文名称 | TAT THANH TRADINGONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 045, đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02143837811 |
| 传真 | 02143823113 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 268.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 120600 | 葵花籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $9.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.97M | 带壳栗子、其他食品制剂 |
| Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.99M | 带壳栗子、其他干果 |
| HeKou MaGeSu Trading Co. | 中国 | 29 | $1.39M | 带壳核桃、带壳栗子 |
| Binchuan Feiyang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 29 | $965.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Chuangsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $819.5K | 带壳栗子、带壳核桃 |
| Inner Mongolia Le Zhuo Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.1K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 短切玻璃纤维、带壳栗子 |
| Xinjiang Salam Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 带壳核桃、葡萄干 |
| Yunnan Chentai Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 氯化镁、耐火混合料 |
| Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Zhenfu Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 混合蔬菜 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-07-01 | 带壳栗子 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2024-06-12 | 带壳栗子 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2024-06-01 | 其他食品制剂 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-31 | 混合蔬菜 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-18 | 带壳核桃 | YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2024-05-18 | 带壳核桃 | YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-05-12 | 其他食品制剂 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-01 | 带壳栗子 | HEKOU LIXIANGGUO TRADING CO | 中国 | $62.3K |
| 2024-04-29 | 混合蔬菜 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 整姜 | HEKOU ZHENFU TRADING CO., LTD | 越南 | $9.7K |