Tat Thanh Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 带壳栗子

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tất Thành

218
进口笔数
1
出口笔数
$9.38M
进口金额
$9.7K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2023-01-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $742.9K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $622.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $742.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $622.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $742.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300693717
企查查编码QVNR784EFC
成立日期2015-08-06
联系地址Tầng 2, số nhà 045, đường Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TẤT THÀNH
企业英文名称TAT THANH TRADINGONE MEMBER CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số nhà 045, đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话02143837811
传真02143823113
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本268.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080241带壳栗子
080231带壳核桃
071290混合蔬菜
080521柑橘
210690其他食品制剂
081340其他干果
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080620葡萄干
120600葵花籽

出口

HS 编码产品
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国218$9.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd.中国102$3.97M带壳栗子、其他食品制剂
Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd.中国35$1.99M带壳栗子、其他干果
HeKou MaGeSu Trading Co.中国29$1.39M带壳核桃、带壳栗子
Binchuan Feiyang Agricultural Development Co., Ltd.中国29$965.5K柑橘、鲜葡萄
Yunnan Chuangsheng Food Co., Ltd.中国16$819.5K带壳栗子、带壳核桃
Inner Mongolia Le Zhuo Food Co., Ltd.中国3$120.1K葵花籽、其他含油籽仁
Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd.中国1$61.7K短切玻璃纤维、带壳栗子
Xinjiang Salam Trade Co., Ltd.中国1$34.6K带壳核桃、葡萄干
Yunnan Chentai Engineering Equipment Co., Ltd.中国1$18.4K氯化镁、耐火混合料
Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd.中国1$5.7K其他鲜切花、鲜切枝叶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Zhenfu Trading Co., Ltd.越南1$9.7K整姜

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04混合蔬菜HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$12.1K
2024-07-01带壳栗子HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$60.7K
2024-06-12带壳栗子HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$62.6K
2024-06-01其他食品制剂HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$3.5K
2024-05-31混合蔬菜HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$12.2K
2024-05-18带壳核桃YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD中国$40.7K
2024-05-18带壳核桃YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD中国$27.8K
2024-05-12其他食品制剂HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$3.5K
2024-05-01带壳栗子HEKOU LIXIANGGUO TRADING CO中国$62.3K
2024-04-29混合蔬菜HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$12.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-03整姜HEKOU ZHENFU TRADING CO., LTD越南$9.7K

相关企业 · 同类产品

Tat Thanh Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →