Tan Toan Cau Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM TâN TOàN CầU
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318028582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBJK6UR |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | 53 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM TÂN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | NEW GLOBAL TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0865515558 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midea Intelligent Lighting & Controls Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | LED灯具、LED照明装置 |
| Orvibo Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他电气开关、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他电气开关 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-22 | 发光二极管灯具 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $358 |
| 2024-05-22 | 其他金属锁 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-22 | 其他电路开关装置 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-22 | 其他电气开关 | Midea Intelligent Lighting & Controls Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-22 | 其他电气开关 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-05-22 | 发光二极管灯具 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-22 | LED照明装置 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-22 | LED照明装置 | Midea Intelligent Lighting & Controls Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-22 | 发光二极管灯具 | MIDEA INTELLIGENT LIGHTING & CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |