PHUC THUAN HUNG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Thuận Hưng
8
进口笔数
0
出口笔数
$395.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313044559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC6GP9Y |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | 161/41 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC THUẬN HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC THUAN HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161/41 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918108467 |
| 邮箱 | phucthuanhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $395.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 8 | $395.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $58.4K |
| 2024-06-02 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $59.3K |
| 2024-02-19 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $59.5K |
| 2023-11-02 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $59.3K |
| 2023-05-15 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $39.2K |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $39.0K |
| 2023-01-30 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $40.5K |
| 2023-01-15 | 其他食品制剂 | FROSTY BOY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $40.0K |