Empire Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMPIRE GLOBAL
77
进口笔数
0
出口笔数
$826.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312163313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4093RK |
| 成立日期 | 2013-02-26 |
| 联系地址 | 10/8C Đường Xuân Thới 2, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMPIRE GLOBAL |
| 企业英文名称 | EMPIRE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10/8C Đường Xuân Thới 2, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842862735516 |
| 邮箱 | cp@empiregroup.com.vn |
| 传真 | 0838749555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841861 | 热泵 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $826.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiadele Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 32 | $390.7K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Ningbo Banshen Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 18 | $193.2K | 非自动洗衣机、洗衣机零件 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $153.0K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Zhongshan Chongde Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 电热水器、电热器具零件 |
| Ningbo Runchen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Easy Housewares Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Ningbo Anbo United Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $7.4K | 其他陶瓷洁具、玩具模型 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $247 |