Empire Global Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非电热水器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMPIRE GLOBAL

77
进口笔数
0
出口笔数
$826.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312163313
企查查编码QVNR4093RK
成立日期2013-02-26
联系地址10/8C Đường Xuân Thới 2, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMPIRE GLOBAL
企业英文名称EMPIRE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址10/8C Đường Xuân Thới 2, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+842862735516
邮箱cp@empiregroup.com.vn
传真0838749555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841919非电热水器
850980其他电动家用器具
841912太阳能热水器
702000其他玻璃制品
392690其他塑料制品
850140单相交流电机
853225纸塑固定电容器
73101050-300升容器
841861热泵
851660家用炊具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$826.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jiadele Solar Energy Co., Ltd.中国32$390.7K温控处理零件、太阳能热水器
Ningbo Banshen Electric Appliance Co., Ltd.中国18$193.2K非自动洗衣机、洗衣机零件
Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd.中国13$153.0K太阳能热水器、其他玻璃制品
Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd.中国2$25.0K其他制冷设备、制冷设备零件
Zhongshan Chongde Electric Co., Ltd.中国1$13.4K电热水器、电热器具零件
Ningbo Runchen Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$11.5K家用炊具、电热器具零件
Zhejiang Easy Housewares Co., Ltd.中国1$8.6K扫帚刷子、清洁用布
Ningbo Anbo United Electric Appliance Co., Ltd.中国1$8.4K其他家用电动热器、电热器具零件
Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦1$7.4K其他陶瓷洁具、玩具模型
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$3.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$247
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$776
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$991
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$390
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$356
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$6.0K
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-08太阳能热水器ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD中国$247

相关企业 · 同类产品

Empire Global Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →