HERACLES IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HERACLES
23
进口笔数
0
出口笔数
$854.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107875773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GPKEXY |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | A16, Nơ 12, đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HERACLES |
| 企业英文名称 | HERACLES IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A16, Nơ 12, đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84979742356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 293690 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $854.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | 21 | $723.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| NUTRASOLUTIONS INTERNATIONAL LLC | 美国 | 2 | $131.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $7.2K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $48.0K |
| 2025-03-28 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5.0K |
| 2025-03-27 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5.9K |
| 2025-03-25 | 其他非酒精饮料 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $7.6K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | NUTRIMED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $24.3K |