Green Fields Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Xanh

201
进口笔数
31
出口笔数
$13.74M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-07-13
最近出口
46
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $892.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $817.8K · 9 笔出口 $110.1K · 2 笔2023-12进口 $290.6K · 7 笔出口 $54.9K · 1 笔2024-01进口 $300.3K · 5 笔出口 $58.2K · 1 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $325.0K · 6 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-04进口 $243.4K · 4 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-05进口 $311.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $599.0K · 8 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-07进口 $271.6K · 5 笔出口 $83.2K · 1 笔2024-08进口 $117.8K · 2 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $382.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.3K · 4 笔出口 $86.2K · 1 笔2024-11进口 $86.7K · 1 笔出口 $67.2K · 1 笔2024-12进口 $301.7K · 4 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-01进口 $323.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-03进口 $391.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $606.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.9K · 6 笔出口 $68.7K · 1 笔2025-06进口 $392.4K · 7 笔出口 $125.3K · 2 笔2025-07进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $303.2K · 4 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-09进口 $172.5K · 1 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-10进口 $348.8K · 5 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-11进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $892.5K · 13 笔出口 $57.3K · 1 笔2026-01进口 $542.6K · 8 笔出口 $55.7K · 1 笔2026-02进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $371.0K · 7 笔出口 $114.9K · 2 笔2026-04进口 $824.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.6K · 1 笔出口 $91.5K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $817.8K · 9 笔出口 $110.1K · 2 笔2023-12进口 $290.6K · 7 笔出口 $54.9K · 1 笔2024-01进口 $300.3K · 5 笔出口 $58.2K · 1 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $325.0K · 6 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-04进口 $243.4K · 4 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-05进口 $311.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $599.0K · 8 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-07进口 $271.6K · 5 笔出口 $83.2K · 1 笔2024-08进口 $117.8K · 2 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $382.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.3K · 4 笔出口 $86.2K · 1 笔2024-11进口 $86.7K · 1 笔出口 $67.2K · 1 笔2024-12进口 $301.7K · 4 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-01进口 $323.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-03进口 $391.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $606.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.9K · 6 笔出口 $68.7K · 1 笔2025-06进口 $392.4K · 7 笔出口 $125.3K · 2 笔2025-07进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $303.2K · 4 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-09进口 $172.5K · 1 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-10进口 $348.8K · 5 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-11进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $892.5K · 13 笔出口 $57.3K · 1 笔2026-01进口 $542.6K · 8 笔出口 $55.7K · 1 笔2026-02进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $371.0K · 7 笔出口 $114.9K · 2 笔2026-04进口 $824.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.6K · 1 笔出口 $91.5K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1100649008
企查查编码QVN24KEJXH
成立日期2004-11-18
联系地址Lô G3-1 + G4+ MB1-4, khu công nghiệp Đức Hòa 1 - Hạnh Phúc, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG XANH
企业英文名称GREEN FIELDS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô G3-1 + G4+ MB1-4, KCN Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Sản xuất, kinh doanh hạt giống Mua bán, gia công, chế biến hạt điều xuất khẩu. Sản xuất, kinh doanh nhang trừ muỗi 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02723778153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
281122二氧化硅
340290工业清洁制剂
151800改性油脂
293379其他内酰胺
761290铝制容器≤300升
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$11.24M
印度43$2.28M
韩国5$134.3K
美国3$90.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨31$1.89M

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国17$1.46M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Long Fat Global Co., Ltd.中国10$1.01M零售除草剂、零售杀虫剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国8$760.5K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国9$644.8K零售杀虫剂、零售杀菌剂
NGC Agrosciences International Co., Ltd.中国7$643.1K零售除草剂、零售杀虫剂
SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED印度8$550.1K零售杀虫剂、零售除草剂
Limin Chemical Co., Ltd.中国12$509.6K零售杀菌剂、其他化学制剂
Sinasin Louan Gardening (Jiangsu) Co., Ltd.中国10$501.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Agrodan Chemical Co., Ltd.中国12$497.4K工业清洁制剂、零售杀虫剂
MADHU SILICA PRIVATE LIMITED印度11$131.4K二氧化硅、无机酸盐

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨31$1.89M零售农药(非滴滴涕)、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01零售杀虫剂CJI Overseas Import & Export Ltd.中国$26.4K
2026-06-01零售杀虫剂CJI Overseas Import & Export Ltd.中国$51.2K
2026-05-20其他杀鼠剂Long Fat Global Co., Ltd.中国$20.9K
2026-05-18其他杀鼠剂Long Fat Global Co., Ltd.中国$41.3K
2026-05-13工业清洁制剂Agrodan Chemical Co., Ltd.中国$16.9K
2026-05-13工业清洁制剂Agrodan Chemical Co., Ltd.中国$9.1K
2026-05-08零售杀菌剂Limin Chemical Co., Ltd.中国$58.4K
2026-05-06二氧化硅MADHU SILICA PRIVATE LIMITED印度$11.7K
2026-04-28非离子表面活性剂Agrodan Chemical Co., Ltd.中国$8.0K
2026-04-28其他阴离子表面活性剂Agrodan Chemical Co., Ltd.中国$16.4K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13零售农药(非滴滴涕)Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$1.7K
2026-07-13零售杀菌剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$2.2K
2026-07-13零售杀菌剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$22.7K
2026-07-13零售杀菌剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$8.1K
2026-07-13零售农药(非滴滴涕)Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$4.3K
2026-07-13零售除草剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$2.3K
2026-07-13零售除草剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$5.3K
2026-07-13零售杀菌剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$1.9K
2026-07-13零售杀菌剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$3.5K
2026-07-13零售杀菌剂Dong Xanh Co., Ltd.柬埔寨$2.3K

相关企业 · 同类产品

Green Fields Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →