Green Fields Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Xanh
201
进口笔数
31
出口笔数
$13.74M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-07-13
最近出口
46
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100649008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24KEJXH |
| 成立日期 | 2004-11-18 |
| 联系地址 | Lô G3-1 + G4+ MB1-4, khu công nghiệp Đức Hòa 1 - Hạnh Phúc, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FIELDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G3-1 + G4+ MB1-4, KCN Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh hạt giống Mua bán, gia công, chế biến hạt điều xuất khẩu. Sản xuất, kinh doanh nhang trừ muỗi 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02723778153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $11.24M |
| 印度 | 43 | $2.28M |
| 韩国 | 5 | $134.3K |
| 美国 | 3 | $90.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 31 | $1.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.46M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.01M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $760.5K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $644.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NGC Agrosciences International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $643.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 8 | $550.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $509.6K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Sinasin Louan Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $501.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $497.4K | 工业清洁制剂、零售杀虫剂 |
| MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $131.4K | 二氧化硅、无机酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $1.89M | 零售农药(非滴滴涕)、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 零售杀虫剂 | CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-06-01 | 零售杀虫剂 | CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | $51.2K |
| 2026-05-20 | 其他杀鼠剂 | Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2026-05-18 | 其他杀鼠剂 | Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | $41.3K |
| 2026-05-13 | 工业清洁制剂 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-05-13 | 工业清洁制剂 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-05-08 | 零售杀菌剂 | Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $58.4K |
| 2026-05-06 | 二氧化硅 | MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他阴离子表面活性剂 | Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 零售农药(非滴滴涕) | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 零售杀菌剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-07-13 | 零售杀菌剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.7K |
| 2026-07-13 | 零售杀菌剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2026-07-13 | 零售农药(非滴滴涕) | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-07-13 | 零售除草剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-07-13 | 零售除草剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2026-07-13 | 零售杀菌剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-07-13 | 零售杀菌剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-07-13 | 零售杀菌剂 | Dong Xanh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.3K |