Winner Cooperation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Tác Thành Công
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$191.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106129042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJMWBP6 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà C24A- Khu đô thị chung cư Sông Đà 2, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | WINNER COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà C24A- Khu đô thị chung cư Sông Đà 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02466615777 |
| 邮箱 | httc@ongthanhcong.vn |
| 传真 | 02462615333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 27 | $175.2K |
| 越南 | 2 | $9.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solid Charm Trading | 菲律宾 | 5 | $47.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Suelo Hardware Trading | 菲律宾 | 5 | $44.4K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Geoharbour Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $22.0K | 非木预制建筑、其他钢铁制品 |
| Xidian Energy Construction Corp. | 菲律宾 | 6 | $21.0K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Unimax Industrial Galvanizing Inc | 菲律宾 | 1 | $17.4K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Rsmv Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、饮料过滤机 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $6.8K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Geoharbour Construction Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.2K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Mcjen Household Products Trading | 菲律宾 | 1 | $4.3K | 其他木家具、手工筛子 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他塑料管材 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 塑料管件 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $15 |
| 2025-11-24 | 塑料管件 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $40 |
| 2025-11-24 | 其他塑料管材 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $275 |
| 2025-11-24 | 其他塑料管材 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.2K |
| 2025-11-24 | 塑料管件 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $55 |
| 2025-07-28 | 其他塑料管材 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $655 |
| 2025-07-14 | 其他塑料管材 | GEOHARBOUR PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $655 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | XIDIAN ENERGY CONSTRUCTION CORP | 菲律宾 | $195 |
| 2025-04-10 | 其他塑料管材 | XIDIAN ENERGY CONSTRUCTION CORP | 菲律宾 | $2.5K |