TOAN LUC CASTING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đúc Toàn Lực
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700785325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSCA10R |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Kim Mỹ, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC TOÀN LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Xã Bình Minh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02293863916 |
| 邮箱 | Cokhitoanlucnb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 加拿大 | 1 | $8.5K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 金属加工中心 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-10-21 | 金属加工中心 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-10-21 | 数控平面磨床 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 金属加工中心 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.0K |