Gold Light Technology & Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD LIGHT VIệT NAM
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$291.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601058826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87QCY2S |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 327 Đường Đông Phú, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD LIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLD LIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327 Đường Đông Phú, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84375634728 |
| 邮箱 | Goldlight.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $291.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $290.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $583 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $90 | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |