Tien Tho Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tiến Thọ
18
进口笔数
0
出口笔数
$762.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600251055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5EY2BT |
| 成立日期 | 2001-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2196A, đường Hùng Vương, Phường Vân Cơ, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN THỌ |
| 企业英文名称 | TIEN THO TRADING & CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2196A, đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842103848138 |
| 邮箱 | nhomkinhquangtao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $762.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Jinlangfu New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $372.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $272.9K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 1 | $92.5K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Qingdao Brilliant Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 无框玻璃镜、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-05 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |