Daviteq Technologies Inc.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DAVITEQ

248
进口笔数
245
出口笔数
$800.8K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
98
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-11进口 $19.7K · 8 笔出口 $114.4K · 6 笔2023-12进口 $24.7K · 7 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-01进口 $54.9K · 10 笔出口 $25.3K · 5 笔2024-02进口 $9.5K · 7 笔出口 $36.9K · 8 笔2024-03进口 $3.1K · 6 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-04进口 $35.6K · 18 笔出口 $19.1K · 9 笔2024-05进口 $34.2K · 10 笔出口 $32.1K · 9 笔2024-06进口 $10.1K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-08进口 $26.8K · 7 笔出口 $97.0K · 7 笔2024-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $9.7K · 7 笔出口 $20.2K · 9 笔2024-11进口 $23.8K · 6 笔出口 $80.2K · 8 笔2024-12进口 $18.7K · 6 笔出口 $57.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 1 笔2025-02进口 $40.8K · 6 笔出口 $26.6K · 10 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $41.1K · 13 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $48.9K · 6 笔2025-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $35.4K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-07进口 $33.1K · 4 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-09进口 $6.6K · 5 笔出口 $32.3K · 7 笔2025-10进口 $5.2K · 6 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $7.3K · 4 笔出口 $719 · 1 笔2025-12进口 $17.6K · 5 笔出口 $26.9K · 9 笔2026-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-02进口 $8.7K · 6 笔出口 $36.0K · 8 笔2026-03进口 $15.4K · 7 笔出口 $33.5K · 9 笔2026-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-05进口 $6.5K · 6 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-06进口 $35.5K · 9 笔出口 $37.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-11进口 $19.7K · 8 笔出口 $114.4K · 6 笔2023-12进口 $24.7K · 7 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-01进口 $54.9K · 10 笔出口 $25.3K · 5 笔2024-02进口 $9.5K · 7 笔出口 $36.9K · 8 笔2024-03进口 $3.1K · 6 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-04进口 $35.6K · 18 笔出口 $19.1K · 9 笔2024-05进口 $34.2K · 10 笔出口 $32.1K · 9 笔2024-06进口 $10.1K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-08进口 $26.8K · 7 笔出口 $97.0K · 7 笔2024-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $9.7K · 7 笔出口 $20.2K · 9 笔2024-11进口 $23.8K · 6 笔出口 $80.2K · 8 笔2024-12进口 $18.7K · 6 笔出口 $57.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 1 笔2025-02进口 $40.8K · 6 笔出口 $26.6K · 10 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $41.1K · 13 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $48.9K · 6 笔2025-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $35.4K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-07进口 $33.1K · 4 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-09进口 $6.6K · 5 笔出口 $32.3K · 7 笔2025-10进口 $5.2K · 6 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $7.3K · 4 笔出口 $719 · 1 笔2025-12进口 $17.6K · 5 笔出口 $26.9K · 9 笔2026-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-02进口 $8.7K · 6 笔出口 $36.0K · 8 笔2026-03进口 $15.4K · 7 笔出口 $33.5K · 9 笔2026-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-05进口 $6.5K · 6 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-06进口 $35.5K · 9 笔出口 $37.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0303507984
企查查编码QVNEBNC4XC
成立日期2004-09-22
联系地址42 Đường số 15, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DAVITEQ
企业英文名称DAVITEQ TECHNOLOGIES INC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址42 Đường số 15, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02862682523
邮箱info@daviteq.com
传真02862682524
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本205.19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
854239其他电子IC
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
848190阀门零件
853690其他电路开关装置
851771通信设备零件
853223陶瓷电容器
903180其他测量仪器
853310固定碳电阻

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器
848190阀门零件
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计
848180阀门龙头
854449绝缘电线
850760锂离子电池
854143光伏组件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国32$210.9K
中国97$120.0K
德国11$98.6K
美国23$58.2K
印度5$57.3K
意大利8$50.5K
波兰10$38.3K
瑞士13$33.1K
韩国8$32.6K
越南11$30.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚26$177.2K
越南18$153.7K
新西兰18$112.9K
瑞士18$76.4K
菲律宾23$64.3K
阿联酋6$63.3K
土耳其2$58.6K
法国8$57.0K
日本6$45.2K
巴拉圭6$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crane (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡43$359.8K阀门零件、阀门龙头
Solexy S.r.l.意大利6$41.7K通信设备零件、1000伏以下电路保护器
Rebound Singapore Pte. Ltd.新加坡14$39.3K其他电子IC、其他电路开关装置
Worldwide Exporters Inc.美国11$35.7K静止变流器、8471机器零件
Membrapor AG瑞士14$33.9K切片机零件、气体烟雾分析仪
Korea Motoyama Inc.韩国5$27.4K阀门龙头、阀门零件
Finecables Enterprise Co., Ltd.中国8$18.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Honde Technology Co., Ltd.中国5$16.1K测量仪器、液体流量计
Gold Reach Electronics (Asia) Co., Ltd.中国5$10.0K其他电子IC、非LED二极管
Fillamentum Mfg Czech S.R.O.捷克7$3.4K塑料棒材及型材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TempLogger Pty Ltd澳大利亚26$177.2K流量压力检测零件、液体气体测量仪
Templogger Pty Ltd新西兰18$112.9K其他测量仪器、锂离子电池
Rotiot GmbH德国7$73.9K液体气体测量仪、流量压力检测零件
RohnerTec AG瑞士12$59.2K其他测量仪器、阀门零件
Koji Kiwaki Hopstep日本6$45.2K液体气体测量仪、流量压力检测零件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南14$41.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Webcast Technologies Inc.菲律宾9$36.3K液体气体测量仪、液体流量计
TEISA S.A.巴拉圭5$31.8K通信设备、其他电路开关装置
American Technologies Inc.菲律宾13$28.0K其他印刷机零件、通信设备
Direktronik Aktiebolag瑞典5$11.0K其他测量仪器、通信设备

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27阀门龙头BACCARA-GEVA (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-06-26其他硫化橡胶制品Crane (Asia Pacific) Pte. Ltd.英国$845
2026-06-26其他硫化橡胶制品Crane (Asia Pacific) Pte. Ltd.英国$2.0K
2026-06-26其他硫化橡胶制品Crane (Asia Pacific) Pte. Ltd.英国$1.9K
2026-06-17其他电路开关装置Dongguan Elecbee Technology Co., Ltd.中国$175
2026-06-17其他电路开关装置Avnet Asia Pte. Ltd.越南$546
2026-06-17其他电路开关装置Dongguan Elecbee Technology Co., Ltd.中国$925
2026-06-17其他电路开关装置Avnet Asia Pte. Ltd.哥斯达黎加$738
2026-06-17其他电路开关装置Dongguan Elecbee Technology Co., Ltd.中国$385
2026-06-17其他电路开关装置Dongguan Elecbee Technology Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23绝缘电线COAST INDUSTRIAL & SAFETY SUPPLIES LIMITED肯尼亚$0
2026-06-23压力测量仪COAST INDUSTRIAL & SAFETY SUPPLIES LIMITED肯尼亚$0
2026-06-22其他测量仪器EMERGENT CONNEXT, INC美国$925
2026-06-22液体气体测量仪EMERGENT CONNEXT, INC美国$2.1K
2026-06-22流量压力检测零件CYRIC Cyprus Research & Innovation Center Ltd.塞浦路斯$352
2026-06-22液体气体测量仪CYRIC Cyprus Research & Innovation Center Ltd.塞浦路斯$2.2K
2026-06-22液体流量计Zeben Sistemas Eletronicos, Lda.葡萄牙$3.1K
2026-06-22流量压力检测零件CYRIC Cyprus Research & Innovation Center Ltd.塞浦路斯$47
2026-06-22流量压力检测零件EMERGENT CONNEXT, INC美国$24
2026-06-22流量压力检测零件CYRIC Cyprus Research & Innovation Center Ltd.塞浦路斯$100

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daviteq Technologies Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →