Daviteq Technologies Inc.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DAVITEQ
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
233
进口笔数
229
出口笔数
$758.8K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
101
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303507984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBNC4XC |
| 成立日期 | 2004-09-22 |
| 联系地址 | 42 Đường số 15, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DAVITEQ |
| 企业英文名称 | DAVITEQ TECHNOLOGIES INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Đường số 15, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02862682523 |
| 邮箱 | info@daviteq.com |
| 传真 | 02862682524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 205.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 29 | $196.8K |
| 中国 | 91 | $107.2K |
| 德国 | 11 | $98.6K |
| 美国 | 22 | $58.1K |
| 印度 | 5 | $57.3K |
| 意大利 | 7 | $42.2K |
| 波兰 | 10 | $38.3K |
| 韩国 | 8 | $32.6K |
| 瑞士 | 11 | $31.6K |
| 越南 | 10 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 25 | $173.9K |
| 越南 | 17 | $150.1K |
| 新西兰 | 18 | $112.9K |
| 阿联酋 | 6 | $63.3K |
| 菲律宾 | 22 | $62.2K |
| 瑞士 | 16 | $58.6K |
| 土耳其 | 2 | $58.6K |
| 法国 | 7 | $55.8K |
| 巴拉圭 | 6 | $33.4K |
| 中国香港 | 6 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crane (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $345.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Solexy S.r.l. | 意大利 | 6 | $41.7K | 通信设备零件、1000伏以下电路保护器 |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $39.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Worldwide Exporters Inc. | 美国 | 11 | $35.7K | 流量压力检测零件、静止变流器 |
| Membrapor AG | 瑞士 | 12 | $32.5K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 4 | $29.5K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Korea Motoyama Inc. | 韩国 | 5 | $27.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Finecables Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 8 | $18.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 测量仪器、液体流量计 |
| Fillamentum Mfg Czech S.R.O. | 捷克 | 7 | $3.4K | 塑料棒材及型材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TempLogger Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $173.9K | 流量压力检测零件、液体气体测量仪 |
| Templogger Pty Ltd | 新西兰 | 18 | $112.9K | 其他测量仪器、锂离子电池 |
| Rotiot GmbH | 德国 | 6 | $64.4K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| RohnerTec AG | 瑞士 | 11 | $50.9K | 其他测量仪器、流量压力检测零件 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $37.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Webcast Technologies Inc. | 菲律宾 | 9 | $36.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Tecnologia en Electronica e Informatica S.A. | 巴拉圭 | 5 | $31.8K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| American Technologies Inc. | 菲律宾 | 12 | $25.9K | 其他印刷机零件、通信设备 |
| SIOT Ingenieria S.A.S. | 哥伦比亚 | 5 | $9.1K | 通信设备、组合测量仪器 |
| Global Rubber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.3K | 碳制品、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN DOSIN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN DOSIN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN DOSIN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN DOSIN PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-20 | 光伏组件 | SHENZHEN SHINE SOLAR CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 光伏组件 | SHENZHEN SHINE SOLAR CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 流量压力检测零件 | WSP RESEARCH & DEVELOPMENT CENTRE | 美国 | $554 |
| 2026-03-30 | 液体气体测量仪 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 越南 | $325 |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液体流量计 | STARCOM ELECTRONICS LITMITED | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 流量压力检测零件 | STARCOM ELECTRONICS LITMITED | 中国香港 | $24 |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | STARCOM ELECTRONICS LITMITED | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 流量压力检测零件 | TEMPLOGGER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | TEMPLOGGER PTY LTD | 澳大利亚 | $462 |
| 2026-04-06 | 流量压力检测零件 | TEMPLOGGER PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | Koji Kiwaki Hopstep | 日本 | $295 |
| 2026-04-03 | 液体气体测量仪 | Koji Kiwaki Hopstep | 日本 | $425 |
| 2026-03-31 | 流量压力检测零件 | PIXEL NETWORKS LTD | 中国香港 | $843 |
| 2026-03-31 | 流量压力检测零件 | PIXEL NETWORKS LTD | 中国香港 | $130 |