Super Green Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SUPER GREEN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702735272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBK0K66 |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 122, Tờ bản đồ số 10, Tổ 38, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUPER GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 122, Tờ bản đồ số 10, Tổ 38, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1811 - In ấn 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84909819566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 750W以下交流电机 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2025-03-14 | 液体流量计 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2025-03-14 | 绝缘电线 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2025-03-14 | 电力控制板 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $443 |
| 2025-03-14 | 其他往复泵 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $842 |
| 2025-03-14 | 其他离心泵 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2025-03-14 | 其他离心泵 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2025-03-14 | 其他离心泵 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $128 |