Son Duong Ship Chandler Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CUNG ứNG TàU BIểN SơN DươNG
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$407.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901789841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNCEC7Y |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Hưng Đạo, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CUNG ỨNG TÀU BIỂN SƠN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SON DUONG SHIP SUPPLY JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0931785345 |
| 邮箱 | ops.sonduong@sonduongshipchanco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 220190 | 其他水 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $153.6K |
| 日本 | 25 | $97.3K |
| 阿联酋 | 9 | $40.4K |
| 希腊 | 6 | $32.3K |
| 菲律宾 | 3 | $22.0K |
| 韩国 | 1 | $11.8K |
| 马绍尔群岛 | 2 | $8.4K |
| 德国 | 2 | $8.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobe Shipmanagement Co., Ltd. | 日本 | 11 | $37.5K | 鲜马铃薯、鲜番茄 |
| Universal Marine Corporation | 越南 | 4 | $37.2K | 20度以上橙汁、冻去骨牛肉 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $31.8K | 其他冷冻蔬菜、其他加工水果 |
| Oceans Gourmet LLC | 阿联酋 | 10 | $29.0K | 冻去骨牛肉、其他水 |
| Universal Marine Corp. | 日本 | 4 | $28.0K | 冷冻整鸡、冷冻虾 |
| Bahri Ship Management Dmcc | 阿联酋 | 5 | $27.8K | 冻去骨牛肉、鲜马铃薯 |
| Livestock Shipping Services Pty Ltd | 越南 | 10 | $24.7K | 其他水、冻去骨牛肉 |
| Alpha Bulkers Shipmanagement Inc. | 越南 | 6 | $20.7K | 高脂牛奶/奶油、鲜马铃薯 |
| Oceans Gourmet LLC | 越南 | 7 | $18.3K | 冻去骨牛肉、1-6%脂肪乳品 |
| Livestock Shipping Services Pty Ltd | 奥地利 | 4 | $4.0K | 1-6%脂肪乳品、其他水 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲭鱼 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $114 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-29 | 番茄调味汁 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $91 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻金枪鱼 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他水 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $240 |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $425 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $384 |
| 2026-04-29 | 高糖柑橘汁 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $26 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $36 |