An Phat Food & Foods Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ phần thực phẩm thủy sản An Phát
2
进口笔数
60
出口笔数
$108.0K
进口金额
$3.88M
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602327696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H7NQ1Q |
| 成立日期 | 2010-05-27 |
| 联系地址 | Lô 232/1, đường số 4, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THỦY SẢN AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 232/1, đường số 4, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842518899789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $108.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $3.04M |
| 新加坡 | 8 | $632.7K |
| 泰国 | 2 | $100.8K |
| 韩国 | 5 | $24.0K |
| 越南 | 1 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $580 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.0K | 其他鱼制品 |
| Inoue Shokuhin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.0K | 其他鱼制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoue Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 26 | $2.21M | 其他鱼制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $632.7K | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Takashima Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $315.0K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Progress International Corp | 日本 | 4 | $234.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 5 | $217.2K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Thai Ooi Yamamoto Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $100.8K | 冻扇贝、其他鱼制品 |
| THAI OOI YAMAMOTO CO., LTD. | 1 | $60.9K | 其他鱼制品 | |
| Maruei Nakano Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.1K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Goda Food System | 韩国 | 2 | $2.9K | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他鱼制品 | INOUE SHOKUHIN CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2024-08-20 | 其他鱼制品 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 越南 | $45.9K |
| 2024-08-20 | 其他鱼制品 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 越南 | $31.1K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | ATO TRADING CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 其他鱼制品 | THAI OOI YAMAMOTO CO., LTD. | — | $525 |
| 2026-04-21 | 其他鱼制品 | THAI OOI YAMAMOTO CO., LTD. | — | $60.4K |
| 2026-04-01 | 其他鱼制品 | Inoue Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $84.9K |
| 2026-03-21 | 其他鱼制品 | PROGRESS INTERNATIONAL CORP | 日本 | $32.3K |
| 2026-03-06 | 其他鱼制品 | Inoue Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $38.6K |
| 2026-02-03 | 其他鱼制品 | GOSHOKU (DALIAN) CO.,LTD. | — | $150 |
| 2026-01-26 | 其他鱼制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $114.4K |
| 2026-01-06 | 其他鱼制品 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-01-06 | 其他鱼制品 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2 |