Chau Tuan Construction Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Châu Tuấn
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309475337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAEQ7Q8 |
| 成立日期 | 2009-10-26 |
| 联系地址 | 158/22 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842822486888 |
| 邮箱 | chautuancons2010@gmail.com |
| 官网 | chautuan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 680410 | 磨石 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $667.0K |
| 荷兰 | 5 | $205.4K |
| 韩国 | 1 | $135.3K |
| 卢森堡 | 2 | $78.0K |
| 土耳其 | 4 | $23.9K |
| 瑞典 | 2 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $424 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $419.7K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Bemo Rail B.V. | 荷兰 | 5 | $240.2K | 铁道铺轨材料、铁道钢轨 |
| Glory Diamond Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $235.1K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $135.3K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $67.1K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| ADK Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 电气信号装置、自动断路器 |
| Husqvarna Far East Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $3.0K | 电动手钻、8464机器零件 |
| Jinzhou Tiegong Railway Maintenance Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 捣固机械、液压车辆千斤顶 |
| KES Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 铁道铺轨材料、其他钢铁制品 |
| Shandong Hanpu Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电动手工具、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 铁道钢轨 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 卢森堡 | $67.1K |
| 2025-12-10 | 铁道铺轨材料 | BEMO RAIL B V | 荷兰 | $514 |
| 2025-12-10 | 硫化橡胶板片 | BEMO RAIL B V | 土耳其 | $209 |
| 2025-11-14 | 非泡沫橡胶密封件 | BEMO RAIL B V | 土耳其 | $20.3K |
| 2025-11-14 | 铁道铺轨材料 | BEMO RAIL BV | 荷兰 | $52.9K |
| 2025-11-14 | 铁道钢轨 | BEMO RAIL B V | 卢森堡 | $10.9K |
| 2025-09-10 | 其他钢铁结构体 | SZ YAHUA ELEC COMMERCE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $64.4K |
| 2025-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | BEMO RAIL B V | 荷兰 | $1.1K |