Chau Tuan Construction Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Châu Tuấn

31
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309475337
企查查编码QVNRAEQ7Q8
成立日期2009-10-26
联系地址158/22 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842822486888
邮箱chautuancons2010@gmail.com
官网chautuan.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
401693非泡沫橡胶密封件
730290铁道铺轨材料
730210铁道钢轨
680422陶瓷磨轮
392010乙烯聚合物塑料
400821硫化橡胶板片
401694橡胶防撞垫
680410磨石
731582焊接钢链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$667.0K
荷兰5$205.4K
韩国1$135.3K
卢森堡2$78.0K
土耳其4$23.9K
瑞典2$3.2K
德国1$424

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd.中国12$419.7K其他钢铁结构体、电动绞车
Bemo Rail B.V.荷兰5$240.2K铁道铺轨材料、铁道钢轨
Glory Diamond Industry Co., Ltd.中国3$235.1K铁道钢轨、铁道铺轨材料
Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$135.3K土方机械零件、其他钢铁制品
ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.新加坡1$67.1KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
ADK Engineering Co., Ltd.中国1$7.1K电气信号装置、自动断路器
Husqvarna Far East Co., Ltd.瑞典1$3.0K电动手钻、8464机器零件
Jinzhou Tiegong Railway Maintenance Machinery Co., Ltd.中国1$2.0K捣固机械、液压车辆千斤顶
KES Industries Pte. Ltd.新加坡1$1.8K铁道铺轨材料、其他钢铁制品
Shandong Hanpu Machinery Industrial Co., Ltd.中国1$1.3K其他电动手工具、金属测试机

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15铁道钢轨ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD卢森堡$67.1K
2025-12-10铁道铺轨材料BEMO RAIL B V荷兰$514
2025-12-10硫化橡胶板片BEMO RAIL B V土耳其$209
2025-11-14非泡沫橡胶密封件BEMO RAIL B V土耳其$20.3K
2025-11-14铁道铺轨材料BEMO RAIL BV荷兰$52.9K
2025-11-14铁道钢轨BEMO RAIL B V卢森堡$10.9K
2025-09-10其他钢铁结构体SZ YAHUA ELEC COMMERCE CO LTD中国$30
2025-08-22其他钢铁结构体SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD中国$12.1K
2025-08-22其他钢铁结构体SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD中国$64.4K
2025-07-23钢铁螺钉螺栓BEMO RAIL B V荷兰$1.1K

相关企业 · 同类产品

Chau Tuan Construction Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →