Le Khoi Crafts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Lê Khôi

1
进口笔数
172
出口笔数
$395
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $272.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2026-03进口 $395 · 1 笔出口 $360 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $272.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2026-03进口 $395 · 1 笔出口 $360 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101699805
企查查编码QVN7RD33WR
成立日期2013-05-14
联系地址349 ấp Thanh Hiệp, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG LÊ KHÔI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842723637485
邮箱info@lekhoicrafts.com.vn
官网lekhoicrafts.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940360其他木家具
691490其他陶瓷制品
940350卧室木家具
441920木制餐具
940161软垫木座椅
940169木制座椅
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$395

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国31$713.7K
荷兰18$498.5K
瑞典24$480.4K
立陶宛17$286.8K
爱沙尼亚9$200.3K
比利时5$197.4K
意大利10$180.5K
澳大利亚5$155.0K
丹麦8$148.8K
拉脱维亚5$101.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港1$395机织标签、印刷标签

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uab Keso Senukai Lithuania立陶宛25$480.1K非办公金属家具、藤柳家具
Venture Design AB瑞典18$341.6K藤柳家具、非办公金属家具
REWE Zentral GmbH德国8$335.6K醋渍黄瓜、塑料/纺织手提包
Export B.V.荷兰11$236.9K藤柳家具、金属框架座椅
XXXLUTZ KG德国10$232.0K其他木家具、非办公金属家具
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国8$211.5K其他木家具、卧室木家具
DC Living GmbH德国8$183.0K其他木家具、非办公金属家具
FLIBA d.o.o.8$172.4K棉制装饰品、其他寝具
Oud Amazone Trading Pty Ltd澳大利亚5$144.7K其他陶瓷制品
Noble Denmark丹麦6$81.3K藤柳家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24金属标牌TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$395

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木制餐具IN2OUT LLC美国$1.3K
2026-04-25木制餐具IN2OUT LLC美国$245
2026-04-24非办公金属家具IN2OUT LLC美国$1.8K
2026-04-24其他木家具IN2OUT LLC美国$1.9K
2026-04-24其他木家具IN2OUT LLC美国$3.6K
2026-04-24金属框架座椅IN2OUT LLC美国$1.2K
2026-04-24其他木家具IN2OUT LLC美国$2.7K
2026-04-24非办公金属家具IN2OUT LLC美国$1.8K
2026-04-24非办公金属家具IN2OUT LLC美国$2.1K
2026-04-24金属框架座椅IN2OUT LLC美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Le Khoi Crafts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →