Sakura Vietnam Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI SAKURA VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$324.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109646352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JNEK43 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Nhà E101, Khu Vinaconex 2, Ngõ 67 phố Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SAKURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA VIET NAM TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà E101, Khu Vinaconex 2, Ngõ 67 phố Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84985021266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $324.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Zhaoqing Haohong New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.1K | 胶粘填料 |
| Haida Doorcontrol Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.2K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Anhui Haida Door Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 金属门闭门器、贱金属铰链 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hongkong Jinhuida Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 贱金属配件、贱金属铰链 |
| Zhaoqing City Sdanli Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Hebei Pengda Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Zhejiang Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |