An Tung Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Tùng Lộc
16
进口笔数
0
出口笔数
$288.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105792793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QV9GR2 |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Số 53, ngách 33, tổ 71B, ngõ Văn Chương II, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TÙNG LỘC |
| 企业英文名称 | AN TUNG LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, ngách 33, tổ 71B, ngõ Văn Chương II, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 10203 - Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02435181630 |
| 邮箱 | antungloc@gmail.com.vn |
| 官网 | www.atlexim.com.vn |
| 传真 | 02435181630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 14 | $287.0K |
| 印度 | 1 | $855 |
| 波兰 | 1 | $454 |
| 荷兰 | 1 | $281 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Celikel Tarim Makinalari San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $232.1K | 收割机零件、其他收割机械 |
| Celik-El Tarim Makinalari San. ve Tic. | 土耳其 | 1 | $28.9K | 粪肥撒布机、其他农林机械 |
| Demir Machinery Paketleme ve Tarim Makinalari Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $26.0K | 其他收割机械、收割机零件 |
| Turbo One Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $855 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Knoll B.V. | 荷兰 | 1 | $735 | 收割机零件、草料打捆机 |
| Celikel Tarim Makinalari San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $20 | 收割机零件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他收割机械 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $14.0K |
| 2025-07-30 | 齿轮及变速器 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $73 |
| 2025-07-30 | 齿轮及变速器 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $90 |
| 2025-07-30 | 非螺纹垫圈 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-30 | 非螺纹垫圈 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1 |
| 2025-07-30 | 非螺纹钢销 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $7 |
| 2025-07-30 | 齿轮及变速器 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $50 |
| 2025-04-11 | 非不锈钢管件 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN. VE TI | 土耳其 | $20 |
| 2024-09-21 | 其他钢铁制品 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $480 |
| 2024-09-21 | 其他橡胶带 | CELIKEL TARIM MAKINALARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $750 |