Song Phat Viet Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Phát Việt
17
进口笔数
0
出口笔数
$814.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304933456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34EJ2BW |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | 39/25/8 Phú Thọ, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Phát Việt |
| 企业英文名称 | SONG PHAT VIET IMPORT-EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/25/8 Phú Thọ, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842835859320 |
| 邮箱 | ptthanhtrung@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $814.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yontrakarn Metal Work Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $793.6K | 泵零件、过滤净化器零件 |
| Opi International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.1K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Fastship Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $165 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $137 |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $463 |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $536 |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $66 |
| 2026-04-07 | 泵零件 | YONTRAKARN METAL WORK CO LTD | 泰国 | $14.6K |