Dong Bac Materials Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Đông Bắc

26
进口笔数
0
出口笔数
$614.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106005583
企查查编码QVNR331NYE
成立日期2012-10-05
联系地址Số 22, ngách 69B/45/16 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ ĐÔNG BẮC
企业英文名称DONG BAC MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22, ngách 69B/45/16 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84858381183
官网dmc-group.vn
传真02436858257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
845819卧式非数控车床
845929非数控钻床
85015375千瓦以上交流电机
401699其他硫化橡胶制品
420291皮革箱包容器
845969非数控铣床
846150金属切割锯
848340齿轮及变速器
845640等离子弧机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$422.3K
中国台湾10$191.1K
保加利亚1$618

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Pinxing Explosion Proof Motor Co., Ltd.中国3$148.9K75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机
FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾7$112.8K机床零件、非数控钻床
Huantu Machinery Manufacturer Co., Ltd.中国1$79.3K旋转排量泵、金属切割锯
Ningbo Zhonjin International SCM Co., Ltd.中国3$74.3K车轮零件、车辆制动零件
DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$41.8K卧式非数控车床、其他金属车床
Anyang Xinheng Machine Tool Co., Ltd.中国4$40.3K数控卧式车床、卧式非数控车床
Zibo Boji Machinery Co., Ltd.中国1$36.5K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
SJR Machinery Ltd.中国1$26.3K钢铁铸件、其他制冷设备
YING SHUN MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾1$21.9K非数控膝式铣床、非数控铣床
Westweld Ltd.中国1$15.4K机床零件、等离子弧机床

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-1575千瓦以上交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$8.9K
2025-12-1575千瓦以上交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$14.7K
2025-12-1575千瓦以上交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$4.3K
2025-12-1575千瓦以上交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$20.9K
2025-12-1575千瓦以上交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$22.8K
2025-12-01非数控钻床FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾$11.8K
2025-10-31气体烟雾分析仪NINGBO ZHONJIN INTERNATIONAL SCM CO LTD中国$26.7K
2025-08-08等离子弧机床WESTWELD LTD中国$15.4K
2025-06-27气体烟雾分析仪NINGBO ZHONJIN INTERNATIONAL SCM CO LTD中国$27.2K
2025-06-17齿轮及变速器FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾$90

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Bac Materials Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →