Dong Bac Materials Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Đông Bắc
- 邮箱11
26
进口笔数
0
出口笔数
$614.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106005583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR331NYE |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 69B/45/16 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ ĐÔNG BẮC |
| 企业英文名称 | DONG BAC MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 69B/45/16 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84858381183 |
| 官网 | dmc-group.vn |
| 传真 | 02436858257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $422.3K |
| 中国台湾 | 10 | $191.1K |
| 保加利亚 | 1 | $618 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Pinxing Explosion Proof Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.9K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 7 | $112.8K | 机床零件、非数控钻床 |
| Huantu Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.3K | 旋转排量泵、金属切割锯 |
| Ningbo Zhonjin International SCM Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.3K | 车轮零件、车辆制动零件 |
| DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $41.8K | 卧式非数控车床、其他金属车床 |
| Anyang Xinheng Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 数控卧式车床、卧式非数控车床 |
| Zibo Boji Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| SJR Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 钢铁铸件、其他制冷设备 |
| YING SHUN MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21.9K | 非数控膝式铣床、非数控铣床 |
| Westweld Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 机床零件、等离子弧机床 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-15 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-15 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-15 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-12-15 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-12-01 | 非数控钻床 | FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-10-31 | 气体烟雾分析仪 | NINGBO ZHONJIN INTERNATIONAL SCM CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-08-08 | 等离子弧机床 | WESTWELD LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-06-27 | 气体烟雾分析仪 | NINGBO ZHONJIN INTERNATIONAL SCM CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-06-17 | 齿轮及变速器 | FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $90 |