HOI NGOC MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàI NGọC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702573279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JBAGPM |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 136/2, đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀI NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136/2, đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $11.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-13 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-03-13 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-07 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-11-07 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-11-07 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-11-07 | 不锈钢机织布 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |