Quang Minh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Quang Minh
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106124982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR77WY97 |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 51 tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN9 Khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02466519898 |
| 邮箱 | pkdquangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.38M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Tianjin Xilingke New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $258.7K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $249.9K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Cangzhou Qiyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 木螺钉、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-11 | 螺纹螺母 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |