Autogrill VFS F&B Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Autogrill VFS F&B
- 邮箱304
4
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312151237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABDB6AP |
| 成立日期 | 2013-01-18 |
| 联系地址 | Số Kiosk 1.1.16, Lầu 1, Ga đi quốc tế, Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, Đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTOGRILL VFS F&B |
| 企业英文名称 | AUTOGRILL VFS F&B CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Kiosk 1.1.16, Lầu 1, Ga đi quốc tế, Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842838485366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,041.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.5K |
| 荷兰 | 2 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrelec Asia Ltd. | 中国 | 1 | $65.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、带接头绝缘电线 |
| HMShost International B.V. | 荷兰 | 2 | $2.1K | 磁条卡、塑料文具 |
| DRAGONPASS APAC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $78 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | DRAGONPASS APAC PTE. LTD. | 新加坡 | $78 |
| 2024-11-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACRELEC ASIA LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-11-18 | 含CPU数据处理机 | ACRELEC ASIA LTD | 中国 | $43.4K |
| 2023-07-08 | 磁条卡 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $542 |
| 2023-07-08 | 磁条卡 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $162 |
| 2023-03-22 | 其他塑纺箱盒 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $114 |
| 2023-03-22 | 其他印刷品 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $1 |
| 2023-03-22 | 印刷标签 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $3 |
| 2023-03-22 | 贱金属装饰品 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $1.2K |
| 2023-03-22 | 圆珠笔 | HMSHOST INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $28 |