Hoang Gia Manufacture Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hoàng Gia

61
进口笔数
437
出口笔数
$860.6K
进口金额
$17.35M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2023-09进口 $388 · 3 笔出口 $334.7K · 6 笔2023-10进口 $624 · 2 笔出口 $696.8K · 16 笔2023-11进口 $53.3K · 4 笔出口 $597.6K · 12 笔2023-12进口 $413 · 1 笔出口 $917.3K · 27 笔2024-01进口 $37.7K · 4 笔出口 $459.0K · 16 笔2024-02进口 $141.4K · 5 笔出口 $472.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 27 笔2024-04进口 $70.3K · 4 笔出口 $952.8K · 25 笔2024-05进口 $121.1K · 7 笔出口 $283.9K · 7 笔2024-06进口 $31.3K · 4 笔出口 $719.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 8 笔2024-08进口 $428 · 1 笔出口 $246.0K · 7 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $423.7K · 8 笔2024-10进口 $33.8K · 1 笔出口 $266.8K · 5 笔2024-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $352.4K · 10 笔2024-12进口 $66.1K · 3 笔出口 $1.05M · 19 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $306.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $449.0K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 2 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $212.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 7 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $121.6K · 2 笔2025-12进口 $41.1K · 1 笔出口 $159.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 10 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $451.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2023-09进口 $388 · 3 笔出口 $334.7K · 6 笔2023-10进口 $624 · 2 笔出口 $696.8K · 16 笔2023-11进口 $53.3K · 4 笔出口 $597.6K · 12 笔2023-12进口 $413 · 1 笔出口 $917.3K · 27 笔2024-01进口 $37.7K · 4 笔出口 $459.0K · 16 笔2024-02进口 $141.4K · 5 笔出口 $472.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 27 笔2024-04进口 $70.3K · 4 笔出口 $952.8K · 25 笔2024-05进口 $121.1K · 7 笔出口 $283.9K · 7 笔2024-06进口 $31.3K · 4 笔出口 $719.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 8 笔2024-08进口 $428 · 1 笔出口 $246.0K · 7 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $423.7K · 8 笔2024-10进口 $33.8K · 1 笔出口 $266.8K · 5 笔2024-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $352.4K · 10 笔2024-12进口 $66.1K · 3 笔出口 $1.05M · 19 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $306.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $449.0K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 2 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $212.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 7 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $121.6K · 2 笔2025-12进口 $41.1K · 1 笔出口 $159.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 10 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $451.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号4100644894
企查查编码QVN1HXJMG6
成立日期2007-05-31
联系地址Lô C3 Cụm Công nghiệp Cát Nhơn, Xã Cát Nhơn, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA
企业英文名称HOANG GIA MANUFACTURE TRADE COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3 Cụm Công nghiệp Cát Nhơn, Xã Xuân An, Gia Lai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02563505515
传真02563853946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540753聚酯长丝织物
580136雪尼尔织物
590390塑料涂层织物
700719钢化安全玻璃
560313人造纤维无纺布70-150克
940179金属框架座椅
590310PVC涂层织物
830242家具配件
391890塑料地板
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940490其他寝具
460290非植物编织品
940169木制座椅
481920非瓦楞折叠盒
732690其他钢铁制品
940171金属框架软垫椅
940330木制办公家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$858.5K
德国3$2.0K
越南1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国116$7.32M
美国212$6.81M
加拿大73$2.52M
中国香港5$149.7K
英国3$136.7K
菲律宾5$81.4K
意大利2$79.3K
澳大利亚7$63.8K
波多黎各2$58.1K
哥斯达黎加3$44.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Xu Dan Home Technology Co., Ltd.中国21$283.5K汽车座椅零件、家具配件
Rugao Xidong Import & Export Co., Ltd.中国12$194.2K雪尼尔织物、染色合成经编织物
Hebei Kaichi Import & Export Co., Ltd.中国4$160.3K钢化安全玻璃
Hebei Kaichi Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$89.9K加工玻璃、钢化安全玻璃
Richloom Far East Trading Co., Ltd.中国2$40.4K雪尼尔织物、塑料涂层织物
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国5$35.4K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国2$24.2K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd.中国2$16.0K家具配件、贱金属配件
Taizhou Donghai Plastic Manufacture Co., Ltd.中国3$14.0KPVC涂层织物、塑料涂层织物
Merxx Handels GmbH德国2$1.1K其他纺织制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merxx Handels GmbH德国111$7.05M非办公金属家具、金属框架座椅
Ashley Furniture Trading Co., LLC美国184$6.35M软垫木座椅、汽车座椅零件
Ashley Furniture Trading Co. LLC加拿大66$2.20M软垫木座椅、卧室木家具
Ashley Furniture Trading Co.加拿大7$323.7K非办公金属家具、其他木家具
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国14$271.6K卧室木家具、其他木家具
J. A. Woll Handels GmbH德国4$248.5K其他陶瓷制品、棉制毛巾织物
HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD中国香港5$149.7K木制座椅、其他木家具
Urton Trading Pte. Ltd.新加坡8$82.4K卧室木家具、藤柳家具
STEVE'S FURNITURE TRADING菲律宾5$81.4K其他木家具、木制座椅
DIRECT WICKER9940美国5$66.2K金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁螺钉螺栓MERXX HANDELS GMBH德国$5
2026-04-21钢铁螺钉螺栓MERXX HANDELS GMBH德国$5
2026-04-20汽车座椅零件MERXX HANDELS GMBH德国$264
2026-04-20非木制家具件MERXX HANDELS GMBH德国$132
2026-04-20其他纺织制品MERXX HANDELS GMBH德国$2
2026-04-20汽车座椅零件MERXX HANDELS GMBH德国$66
2026-04-20其他纺织制品MERXX HANDELS GMBH德国$2
2026-04-20汽车座椅零件MERXX HANDELS GMBH德国$18
2026-04-20汽车座椅零件MERXX HANDELS GMBH德国$30
2026-04-20汽车座椅零件MERXX HANDELS GMBH德国$18

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非办公金属家具MERXX HANDELS GMBH德国$6.0K
2026-04-24非办公金属家具MERXX HANDELS GMBH德国$34.9K
2026-04-24金属框架座椅MERXX HANDELS GMBH德国$13.0K
2026-04-24金属框架座椅MERXX HANDELS GMBH德国$112
2026-04-24非办公金属家具MERXX HANDELS GMBH德国$11.6K
2026-04-24金属框架座椅MERXX HANDELS GMBH德国$2.5K
2026-04-24金属框架座椅MERXX HANDELS GMBH德国$40
2026-04-24非办公金属家具MERXX HANDELS GMBH德国$10.7K
2026-04-24非办公金属家具MERXX HANDELS GMBH德国$3.0K
2026-04-24非办公金属家具MERXX HANDELS GMBH德国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Manufacture Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →