Hung Anh T&C Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T&C HùNG ANH

93
进口笔数
1
出口笔数
$563.0K
进口金额
$100
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-01-30
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108893101
企查查编码QVN2JBMATW
成立日期2019-09-10
联系地址Tầng 1 nhà CT1, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T&C HÙNG ANH
企业英文名称HUNG ANH T&C COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, tòa nhà Simco Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话+84943794433
邮箱nganxdnm@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
852589其他电视摄像机
570321簇绒尼龙地毯
902789分析仪器
570331簇绒人造地毯
540772染色化纤长丝布
842420喷枪
847160自动数据处理输入输出单元
391739其他塑料管材
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$327.1K
美国22$90.3K
中国25$76.6K
荷兰1$21.0K
丹麦1$20.3K
日本4$16.9K
中国台湾11$10.5K
英国2$312

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Creatz Inc.韩国21$207.4K其他高尔夫设备、其他电视摄像机
QED Inc.韩国5$61.1K其他高尔夫设备、其他电视摄像机
STI Korea Co., Ltd.韩国10$55.5K簇绒尼龙地毯、簇绒人造地毯
Enping Pengyou Sporting Goods Co., Ltd.中国5$22.9K染色化纤长丝布
Spectrum Technologie Inc美国6$19.5K分析仪器、组合测量仪器
Horsent Technology Co., Ltd.中国7$15.5K非CRT电脑显示器、自动数据处理输入输出单元
UNDERHILL INTERNATIONAL CORPORATION美国5$6.2K喷枪、其他农用机械
UNDERHILL INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾4$5.5K喷枪、喷雾机零件
Toyo Green Co., Ltd.日本3$4.6K其他染料、其他氮肥
Spectrum Technologies, Inc.美国3$3.1K分析仪器、测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPRO COMPANY LIMITED日本1$100其他测量仪器、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12切片机零件Spectrum Technologie Inc美国$130
2026-06-12切片机零件Spectrum Technologie Inc美国$160
2026-06-12分析仪器Spectrum Technologie Inc美国$1.1K
2026-05-28其他高尔夫设备TRACKMAN A/S丹麦$19.7K
2026-05-28其他电视摄像机TRACKMAN A/S丹麦$650
2026-05-18其他高尔夫设备STI Korea Co., Ltd.美国$216
2026-05-18其他高尔夫设备STI Korea Co., Ltd.美国$42
2026-05-18其他高尔夫设备STI Korea Co., Ltd.美国$200
2026-05-18簇绒尼龙地毯STI Korea Co., Ltd.美国$1.5K
2026-05-18簇绒尼龙地毯STI Korea Co., Ltd.美国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他自动数据处理部件GPRO COMPANY LIMITED日本$100

相关企业 · 同类产品

Hung Anh T&C Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →