Gia Minh Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI GIA MINH
23
进口笔数
1
出口笔数
$1.87M
进口金额
$36.8K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-09
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000985687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBB2136 |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Sơn, Xã Tự Tân, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Sơn, Xã Tân Thuận, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916620055 |
| 邮箱 | nhatminhdoha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520511 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 3 | $454.9K |
| 马里 | 4 | $332.9K |
| 印度 | 4 | $310.2K |
| 贝宁 | 3 | $188.0K |
| 美国 | 1 | $168.6K |
| 中国 | 5 | $154.1K |
| 巴拉圭 | 1 | $148.4K |
| 希腊 | 1 | $71.9K |
| 布基纳法索 | 1 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMC Corporation S.A. | 瑞士 | 1 | $331.3K | 未梳棉 |
| IMC Corporation S.A. | 马里 | 3 | $299.4K | 未梳棉 |
| DEVCOT | 贝宁 | 3 | $188.0K | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.6K | 未梳棉 |
| DEVCOT | 巴拉圭 | 1 | $148.4K | 未梳棉 |
| Sipai International | 印度 | 2 | $118.5K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Earth Commodities | 印度 | 1 | $111.9K | 已梳棉花、未梳棉 |
| SAURER (CHANGZHOU) TEXTILE MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $99.0K | 梳理机、机械零件 |
| Gangamaiya Cotton | 印度 | 1 | $79.8K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 1 | $79.4K | 未梳棉、药用植物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 未梳棉 | CAM Negoce Division Coton | 马里 | $33.6K |
| 2026-06-18 | 未梳棉 | DEVCOT | 贝宁 | $42.6K |
| 2026-06-05 | 传动轴及曲柄 | LIDA TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-06-04 | 未梳棉 | Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 美国 | $168.6K |
| 2026-05-19 | 未梳棉 | DEVCOT | 贝宁 | $43.1K |
| 2026-05-14 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 布基纳法索 | $38.6K |
| 2026-05-09 | 未梳棉 | DEVCOT | 贝宁 | $102.3K |
| 2026-05-05 | 梳理机 | SAURER (CHANGZHOU) TEXTILE MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | $99.0K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 科特迪瓦 | $165.6K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 科特迪瓦 | $165.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 未梳棉纱 | Qingdao Youde Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $36.8K |